Trong hệ thống đường ống công nghiệp, lò hơi và bồn chứa áp lực, van an toàn AETV là thiết bị bảo vệ tối quan trọng, đảm nhiệm chức năng xả áp tự động để ngăn ngừa sự cố nổ vỡ khi áp suất vượt ngưỡng. Thương hiệu AETV (Trung Quốc) đã khẳng định được vị thế trên thị trường nhờ vào sự đa dạng về vật liệu như inox 304, inox 316, đồng thau cao cấp và gang đúc, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu khắt khe về môi trường nước, khí gas, hóa chất ăn mòn và dầu nhiệt độ cao. Các sản phẩm van an toàn của chúng tôi luôn có sẵn số lượng lớn, đảm bảo chất lượng kiểm định chặt chẽ, sẵn sàng phục vụ cho các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí và hệ thống HVAC.
Tự hào là nhà cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín, chúng tôi mang đến danh mục van an toàn AETV với đầy đủ chứng từ CO/CQ. Từ dòng S10T bằng đồng cho máy làm mát khuôn đến dòng FGXL-STS chịu nhiệt cao cho nồi hơi, tất cả đều có sẵn hàng và giá thành cạnh tranh. Chúng tôi cam kết mỗi chiếc van đều được kiểm tra nghiêm ngặt về độ kín lò xo và áp suất cài đặt trước khi giao đến tay khách hàng. Cùng tìm hiểu chi tiết đặc điểm kỹ thuật và bảng giá tham khảo của từng model ngay sau đây.
Bảng Giá Van An Toàn AETV Dòng Thân Inox Không Tay Gạt (S10, SMV)
Đây là nhóm sản phẩm sử dụng cơ cấu lò xo nén chuẩn xác, nắp chụp kín hoàn toàn, chuyên dùng cho môi trường yêu cầu độ sạch và chống ăn mòn cao. Kết nối ren ngoài tiện lợi, vận hành hoàn toàn tự động. Các dòng này phù hợp nhất với ngành thực phẩm, dược phẩm và xử lý hóa chất.
| Model | Vật Liệu Thân | Kiểu Kết Nối | Dải Áp Suất Làm Việc | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AETV S10 | Inox 304 Toàn Thân | Ren Ngoài (BSP/NPT) | 1.0 – 40.0 bar | 950.000 – 4.200.000 |
| AETV S10 (DN50) | Inox 304 Toàn Thân | Ren Ngoài (BSP/NPT) | 1.0 – 25.0 bar | 5.800.000 – 7.500.000 |
| AETV SMV | Inox 316/304 | Ren Chuyên Dụng | 0.5 – 50.0 bar | 1.200.000 – 6.800.000 |
| AETV SMV (Chịu Nhiệt 350°C) | Inox Đặc Biệt | Ren Chuyên Dụng | 2.0 – 35.0 bar | 2.900.000 – 9.500.000 |
| AETV FGX-STS | Inox Chống Rỉ | Ren/Mặt Bích | 1.5 – 45.0 bar | 1.800.000 – 8.500.000 |
| AETV HOP-511 (Thân Inox) | Thép Không Gỉ | Mặt Bích Cỡ Lớn | 2.0 – 30.0 bar | 11.000.000 – 35.000.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo, phụ thuộc vào kích cỡ ren DN15 – DN80 và áp suất cài đặt thực tế. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Van An Toàn AETV Có Tay Gạt & Chất Liệu Đồng (S10T, S10H, SMLV)
Các model này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xả áp thủ công định kỳ, bắt buộc trong một số quy trình kiểm định an toàn lò hơi. Trong đó, thân đồng chuyên dụng giúp chống oxy hóa tốt trong môi trường dầu và khí nén. Dòng có tay gạt giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra tình trạng bó kẹt của lò xo mà không cần tháo van.
| Model | Vật Liệu / Thiết Kế | Ứng Dụng Tiêu Biểu | Dải Nhiệt Độ | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AETV S10T | Đồng Bronze, Nắp Kín | Máy làm mát khuôn, dầu thủy lực | -10°C đến 180°C | 850.000 – 3.500.000 |
| AETV S10H | Đồng Cao Cấp, Tay Gạt | Khí nén, kiểm tra xả thủ công | -10°C đến 200°C | 1.100.000 – 4.800.000 |
| AETV SMLV | Inox 304/316, Tay Gạt | Hóa chất, dầu nóng, hơi nước | -50°C đến 200°C | 1.600.000 – 7.200.000 |
| AETV SMLV (Dải Rộng) | Inox Chịu Lực, Tay Gạt | Sự cố áp suất cao | -30°C đến 250°C | 2.500.000 – 9.800.000 |
| AETV FGXL-STS | Inox, Tay Gạt Hở | Lò hơi, nồi hơi công nghiệp | Lên đến 280°C | 2.200.000 – 10.500.000 |
| AETV FGXL-STS (Cỡ Lớn) | Inox/Mặt Bích, Tay Gạt Hở | Hệ thống Steam lớn | Lên đến 260°C | 9.500.000 – 25.000.000 |
Ghi chú: Đây là giá tham khảo, không phải giá bán thực tế. Để nhận ưu đãi tốt nhất cho dự án, xin hãy liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
Bảng Giá Van An Toàn Công Nghiệp Nặng Kết Nối Mặt Bích AETV
Dành cho các hệ thống đường ống quy mô lớn, lưu lượng xả khổng lồ và điều kiện vận hành khắc nghiệt. Các dòng này thường được lắp đặt cố định vào bồn chứa khí hóa lỏng, đường ống dẫn khí gas độc hại hoặc hệ thống chữa cháy. Thiết kế mặt bích giúp chịu áp lực va đập tốt hơn so với kết nối ren thông thường.
| Model | Vật Liệu Thân | Tiêu Chuẩn Mặt Bích | Lưu Lượng Xả | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AETV S10LS (Inox 304) | Inox Chịu Lực | JIS 10K/ ANSI 150 | Cực lớn | 3.500.000 – 15.000.000 |
| AETV S10LS (Inox 316) | Inox Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối | JIS 10K/20K | Cực lớn | 5.200.000 – 22.000.000 |
| AETV HOP-511 (Gang) | Gang Đúc/Thép Không Gỉ | BS 4504/ DIN PN16 | Siêu lớn | 8.500.000 – 45.000.000 |
| AETV HOP-511 (Thép) | Thép Carbon/Inox | ANSI 300 | Siêu lớn | 12.000.000 – 60.000.000 |
| AETV FGX-STS (Mặt Bích) | Inox Chống Rỉ Sét | JIS/ANSI | Lớn | 4.800.000 – 18.000.000 |
| AETV FGXL-STS (Mặt Bích) | Inox + Tay Gạt | JIS/ANSI | Lớn | 6.500.000 – 28.000.000 |
Ghi chú: Giá trên chỉ là giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp. Để có báo giá chính thức và chiết khấu tốt, vui lòng liên hệ.
So Sánh Kỹ Thuật Chi Tiết Giữa Các Dòng Van An Toàn AETV
Việc lựa chọn đúng model phụ thuộc vào môi chất, áp suất cài đặt và quy định kiểm định. Bảng so sánh dưới đây giúp kỹ sư và người mua hàng có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt cốt lõi giữa các series, từ cấu tạo đến giới hạn vận hành.
| Đặc Tính So Sánh | S10 / S10T | S10H / SMLV | FGX-STS / FGXL-STS | HOP-511 |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chính | Inox 304 / Đồng | Đồng / Inox 304-316 | Inox chống rỉ cao cấp | Gang, Thép, Inox |
| Tay gạt kiểm tra | Không (Trừ S10T) | Có | Tùy chọn (Có ở FGXL) | Tùy chọn |
| Dải nhiệt độ tối đa | 180°C | 250°C | 280°C (Hơi bão hòa) | 300°C |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch, dầu, khí nén nhỏ | Hóa chất, dầu tải nhiệt, hơi | Khí gas độc hại, hơi nước | Bồn chứa, tải nặng, lưu lượng lớn |
| Kiểu kết nối | Ren ngoài | Ren ngoài | Ren / Mặt bích | Mặt bích cỡ lớn |
| Phân khúc ứng dụng | Dân dụng, máy phụ trợ | Bán công nghiệp, kiểm tra định kỳ | Nguy hiểm, yêu cầu độ kín khít cao | Công nghiệp nặng |
Đánh Giá Chất Lượng Van An Toàn Thương Hiệu AETV
Sau nhiều năm phân phối thiết bị van công nghiệp, chúng tôi ghi nhận van an toàn AETV sở hữu độ bền cơ học rất cao nhờ công nghệ gia công lò xo chính xác. Điểm mạnh dễ nhận thấy là khả năng chống bó kẹt của đĩa van, đặc biệt trên các dòng SMV và SMLV. Chất lượng gia công ren đạt độ đồng tâm cao, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và kín khít tuyệt đối. So với một số thương hiệu khác trong cùng tầm giá, AETV vượt trội ở sự đa dạng về tùy chọn vật liệu, từ đồng thau chịu áp tốt đến inox 316 chịu hóa chất mạnh.
Các dòng có tay gạt như S10H và FGXL-STS hoạt động trơn tru, lực kéo nhẹ nhưng vẫn đảm bảo đóng kín hoàn hảo sau khi nhả tay. Dòng FGX-STS thực sự là lựa chọn số một cho hệ thống khí gas độc hại nhờ nắp chụp kín không để lưu chất lọt ra ngoài. Với những nhà máy yêu cầu thiết bị chịu nhiệt cực đoan, dòng SMV chịu được tới 350°C cho thấy khả năng chịu sốc nhiệt rất tốt mà không làm biến dạng lò xo. Đánh giá chung, đây là dòng van đáng đầu tư cho các hệ thống đòi hỏi sự ổn định và an toàn lâu dài.
Linh Kiện và Phụ Kiện Thay Thế Cho Van An Toàn
Để duy trì hiệu suất làm việc ổn định, việc bảo trì và thay thế định kỳ các bộ phận bên trong là rất cần thiết. Chúng tôi cung cấp đầy đủ linh kiện chính hãng cho từng dòng van, đảm bảo khả năng tương thích và khôi phục trạng thái kỹ thuật ban đầu cho thiết bị.
| Tên Linh Kiện / Phụ Kiện | Mô Tả Chi Tiết | Dòng Van Tương Thích |
|---|---|---|
| Lò xo áp suất (Đồng hồ) | Lò xo chuẩn, có dải áp suất cố định | S10, S10T, S10H |
| Lò xo chịu nhiệt cao | Lò xo Inox đặc biệt chịu từ -50°C đến 350°C | SMV, SMLV |
| Đĩa van (Seat Disc) | Đĩa kín bằng Inox/Viton/PTFE | Toàn bộ series AETV |
| Gioăng kín mặt bích | Gioăng Teflon/Grafite chịu nhiệt | S10LS, HOP-511 |
| Tay gạt (Lever) thay thế | Tay gạt cơ học bằng thép mạ kẽm/Inox | S10H, SMLV, FGXL-STS |
| Nắp chụp kín (Cap) | Nắp đậy bảo vệ vít điều chỉnh | FGX-STS, FGXL-STS |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Van An Toàn AETV
Nên chọn van an toàn AETV dạng tay gạt hay nắp kín cho hệ thống lò hơi?
So sánh giữa van an toàn AETV S10 bằng inox 304 và S10T bằng đồng, loại nào bền hơn?
Áp suất cài đặt của van an toàn AETV có thể tự ý điều chỉnh tại nhà máy được không?
Tần suất bảo trì, thay thế linh kiện cho van an toàn AETV là bao lâu?
Van an toàn AETV model FGX-STS có thực sự ngăn rò rỉ khí độc tuyệt đối không?
Làm sao để chọn đúng kích cỡ van an toàn AETV cho hệ thống của tôi?
Cam Kết Của Chúng Tôi Khi Cung Cấp Van An Toàn AETV
- Hàng chính hãng 100%: Toàn bộ van có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng (CO/CQ) theo lô hàng.
- Kiểm định áp suất miễn phí: Hỗ trợ kiểm tra và cài đặt áp suất theo yêu cầu trước khi giao hàng.
- Tồn kho số lượng lớn: Các model thông dụng luôn sẵn hàng tại kho, đáp ứng nhanh tiến độ dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Tư vấn chọn van, khắc phục sự cố rò rỉ qua điện thoại và video call.
- Giao hàng toàn quốc: Vận chuyển nhanh chóng đến các tỉnh thành và khu công nghiệp trên cả nước.
- Đổi trả linh hoạt: Hỗ trợ đổi trả trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
- Chiết khấu hấp dẫn: Giá cạnh tranh đặc biệt cho đại lý, nhà thầu cơ điện và đơn hàng số lượng lớn.
- Đầy đủ phụ kiện: Cung cấp kèm mặt bích, gioăng và lò xo thay thế chính hãng.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm van an toàn AETV, quý khách vui lòng liên hệ ngay để được tư vấn trực tiếp và nhận báo giá tốt nhất. Chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ và mang đến giải pháp an toàn tối ưu cho hệ thống của bạn.
Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật:
Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]