Van bướm KSB (KSB Butterfly Valve) là dòng sản phẩm cao cấp thuộc thương hiệu KSB của Đức, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Với thiết kế tối ưu, đa dạng về chủng loại, vật liệu và kiểu kết nối, van bướm KSB đáp ứng mọi nhu cầu từ đóng/mở, điều tiết lưu lượng cho đến kiểm soát áp suất trong các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van bướm KSB, bao gồm: BOAX-B, BOAX-S, BOAX-N, BOAX-SF, BOAS-S (dòng lót mềm); DANAÏS 150, DANAÏS 300, DANAÏS MT, DANAÏS Cryogenic (dòng lệch tâm kép); dòng AMRI (ISOBALL, KE, AUMA) và các dòng cao cấp như KAPAX (lệch tâm ba), MAMMOUTH, CLAMEX (kích thước lớn) và SISTO-20 (chuyên dụng vi sinh). Mỗi dòng sản phẩm đều có những ưu điểm vượt trội, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong các ngành công nghiệp nặng, hóa chất, dầu khí, cấp thoát nước, HVAC, thực phẩm, dược phẩm và nhiệt điện.
1. Phân loại và bảng giá chi tiết Van bướm KSB
Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng phân khúc sản phẩm van bướm KSB. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất theo nhu cầu kỹ thuật cụ thể.
1.1. Dòng van bướm lót mềm (BOAX và BOAS)
| Model | Kiểu kết nối | Vật liệu thân | Vật liệu đĩa | Lớp lót | Áp suất | Nhiệt độ | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BOAX-B | Wafer / Lug | Gang cầu JS1030 | Inox / Gang cầu mạ xiken | EPDM / NBR | PN10 / PN16 | -10°C den +130°C | Liên hệ |
| BOAX-S | Wafer | Gang xám | Gang / Inox | EPDM | PN10 / PN16 | -10°C den +90°C | Liên hệ |
| BOAX-N | Wafer | Gang cầu | Inox | EPDM / NBR / FKM | PN10 / PN16 | -10°C den +130°C | Liên hệ |
| BOAX-SF | Wafer | Gang cầu | Inox 316L | EPDM (chuẩn FDA) | PN10 / PN16 | -10°C den +100°C | Liên hệ |
| BOAS-S | Wafer | Gang xám | Inox | EPDM | PN16 | -10°C den +90°C | Liên hệ |
1.2. Dòng van bướm lệch tâm kép DANAÏS
| Model | Kiểu kết nối | Vật liệu thân | Loại làm kín | Áp suất | Nhiệt độ | Ứng dụng | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DANAÏS 150 | Wafer / Lug | Thép đúc / Inox | PTFE / Kim loại | Class 150 / PN20 | -50°C den +260°C | Hóa chất, hơi nước | Liên hệ |
| DANAÏS 300 | Wafer | Thép đúc | Kim loại | Class 300 / PN50 | -50°C den +260°C | Dầu khí, hóa dầu | Liên hệ |
| DANAÏS MT | Wafer | Thép đúc | Kim loại - Kim loại | PN10 - PN40 | Up to +450°C | Hơi nóng, nhiệt điện | Liên hệ |
| DANAÏS Cryogenic | Wafer | Thép không gỉ | Kim loại | PN10 - PN40 | Down to -196°C | Khí hóa lỏng LNG/LPG | Liên hệ |
1.3. Dòng van bướm AMRI (Hóa chất và ứng dụng đặc biệt)
| Model | Kiểu kết nối | Vật liệu thân | Đặc điểm làm kín | Áp suất | Nhiệt độ | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AMRI ISOBALL | Wafer / Lug | Gang cầu / Thép | Đàn hồi hoặc kim loại, kín hai chiều | PN10 - PN40 | -50°C den +260°C | Liên hệ |
| AMRI KE | Wafer | Gang đúc / Thép | Lót PTFE toàn phần | PN10 - PN16 | -20°C den +150°C | Liên hệ |
| AMRI AUMA | Wafer | Gang cầu | Lót Elastomer chịu hóa chất | PN10 - PN16 | -10°C den +130°C | Liên hệ |
1.4. Dòng van bướm hiệu suất cao và kích thước lớn
| Model | Kiểu kết nối | Đặc điểm kỹ thuật | Khoảng kích thước | Áp suất | Nhiệt độ | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KAPAX | Wafer / Lug | Lệch tâm ba, làm kín kim loại (Zero Leakage) | DN50 - DN600+ | PN10 - PN40 / Class 150/300 | -50°C den +400°C | Liên hệ |
| MAMMOUTH | Hai mặt bích | Kích thước cực lớn, đĩa lệch tâm/đồng tâm | DN600 - DN3000+ | PN10 - PN16 | Tuỳ vật liệu | Liên hệ |
| CLAMEX | Hai mặt bích | Đệm cao su liền thân | DN50 - DN2000 | PN10 / PN16 / PN25 | Tuỳ vật liệu | Liên hệ |
| SISTO-20 | Wafer / Khớp nối | Thiết kế vô trùng, đạt chuẩn y tế | DN25 - DN200 | PN10 - PN16 | -10°C den +130°C | Liên hệ |
2. Bảng so sánh kỹ thuật các dòng van bướm KSB
Để giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp, chúng tôi cung cấp bảng so sánh tổng quan các dòng van bướm KSB tiêu biểu dựa trên cấu tạo, vật liệu và ứng dụng.
| Tiêu chí | BOAX-B (Lót mềm) | DANAÏS 150 (Lệch tâm kép) | KAPAX (Lệch tâm ba) | AMRI KE (Lót PTFE) |
|---|---|---|---|---|
| Cấu tạo đĩa | Đồng tâm | Lệch tâm kép | Lệch tâm ba | Đồng tâm |
| Lớp làm kín | EPDM / NBR (cao su) | PTFE / Kim loại | Kim loại - Kim loại | PTFE (Teflon) |
| Khả năng chịu nhiệt | Trung bình (đến 130°C) | Cao (đến 260°C) | Rất cao (đến 400°C) | Trung bình (đến 150°C) |
| Khả năng chịu áp | PN10/PN16 | Class 150 | PN40 / Class 300 | PN10/PN16 |
| Ứng dụng chính | Nước, HVAC, PCCC | Hóa chất, dầu khí, hơi | Khí đốt, nhà máy điện | Axit đậm đặc, hóa chất mạnh |
| Xuất xứ nổi bật | Pháp, Đức | Pháp, Đức | Đức, Tây Ban Nha | Pháp |
3. Bảng phụ kiện và linh kiện thay thế
Các phụ kiện đi kèm và linh kiện thay thế cho van bướm KSB được chúng tôi cung cấp đầy đủ, đảm bảo tính tương thích và hiệu suất hoạt động của toàn bộ hệ thống.
| Phụ kiện / Linh kiện | Model tương thích | Mô tả chi tiết | Xuất xứ | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator) | BOAX, DANAÏS, KAPAX | Dạng rack-pinion, góc xoay 90°, có tùy chọn tác động kép hoặc spring return | Pháp / Đức | Liên hệ |
| Bộ truyền động điện (Electric Actuator) | BOAX, DANAÏS | Nguồn 220V/380V, có tín hiệu phản hồi 4-20mA, điều khiển ON/OFF hoặc điều chỉnh | Đức | Liên hệ |
| Bộ lót (Liner) thay thế | BOAX-B, BOAX-S | Vật liệu EPDM, NBR, FKM theo yêu cầu, kèm bộ gioăng làm kín | Pháp | Liên hệ |
| Đĩa van (Disc) thay thế | BOAX-B, DANAÏS 150 | Vật liệu Inox 316, Duplex, hoặc gang cầu mạ xiken | Pháp / Đức | Liên hệ |
| Bộ gioăng và phớt làm kín | DANAÏS, KAPAX | Bộ phớt PTFE, Graphite hoặc kim loại, dùng cho bảo dưỡng định kỳ | Đức | Liên hệ |
4. Đánh giá chất lượng van bướm KSB
Van bướm KSB được đánh giá cao trên thị trường nhờ các tiêu chí chất lượng vượt trội:
- Độ bền và tuổi thọ cao: Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khắc nghiệt của châu Âu, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng làm kín tuyệt đối: Công nghệ gia công chính xác lên đến từng micromet giúp bề mặt tiếp xúc giữa đĩa van và bệ lót đạt độ kín tối ưu, giảm thiểu rò rỉ và tổn thất áp suất trên đường ống.
- Đa dạng vật liệu: Từ gang xám, gang cầu, thép cacbon đến các loại thép không gỉ và duplex, đáp ứng được mọi yêu cầu về tính ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp của các môi chất khác nhau.
- Vận hành linh hoạt: Mô-men xoắn vận hành thấp giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ cho bộ truyền động. Van có thể được trang bị nhiều kiểu truyền động khác nhau từ thủ công đến tự động hóa.
- Thương hiệu uy tín: Là một trong những tập đoàn sản xuất bơm và van hàng đầu thế giới, KSB cam kết về chất lượng và dịch vụ hậu mãi lâu dài cho các sản phẩm của mình.
5. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)
1. Nên chọn van bướm KSB dòng BOAX-B hay DANAÏS 150 cho hệ thống hóa chất?
Để lựa chọn giữa BOAX-B và DANAÏS 150 cho hệ thống hóa chất, cần xem xét các yếu tố sau: BOAX-B là van lót cao su (EPDM/NBR), thích hợp với nước, hóa chất loãng, nhiệt độ thấp (dưới 130°C). DANAÏS 150 là van lệch tâm kép, có thể làm kín bằng PTFE hoặc kim loại, chịu được nhiệt độ cao hơn và phù hợp với nhiều loại hóa chất ăn mòn hơn. Nếu hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao (>150°C), DANAÏS 150 là lựa chọn tối ưu. Nếu môi trường là nước hoặc hóa chất nhẹ ở nhiệt độ phòng, BOAX-B sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
2. Van bướm KSB nhập khẩu từ Đức khác gì so với hàng sản xuất tại Pháp hay Trung Quốc?
KSB có các nhà máy sản xuất trên toàn cầu, nhưng tất cả đều tuân theo một tiêu chuẩn chất lượng chung của tập đoàn. Tuy nhiên, hàng sản xuất tại Đức và Pháp thường được đánh giá cao hơn về độ hoàn thiện và các chi tiết kỹ thuật, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Hàng sản xuất tại Trung Quốc thường có giá thành cạnh tranh hơn và phù hợp với các ứng dụng công nghiệp thông thường, nhưng vẫn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Khi mua hàng, quý khách nên yêu cầu chứng nhận xuất xứ để đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
3. Quy trình bảo trì và thay thế linh kiện cho van bướm KSB như thế nào?
Bảo trì van bướm KSB định kỳ bao gồm kiểm tra độ kín, bôi trơn trục van và các bộ phận chuyển động. Đối với các dòng van lót mềm (BOAX), lớp lót và đĩa van cần được kiểm tra sau khoảng 10.000 - 20.000 chu kỳ đóng/mở hoặc khi có dấu hiệu rò rỉ. Quá trình thay thế linh kiện (lót, đĩa, gioăng) cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo độ kín và tuổi thọ cho van. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ tùng chính hãng và dịch vụ bảo trì trọn gói cho quý khách.
4. Van bướm KSB có thể sử dụng được cho khí gas và hơi nước nhiệt độ cao không?
Có, KSB cung cấp các dòng van chuyên dụng cho khí gas và hơi nước nhiệt độ cao như DANAÏS MT (lên tới 450°C) và KAPAX (lên tới 400°C). Các dòng van này được thiết kế lệch tâm kép hoặc ba, làm kín kim loại - kim loại, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn và độ kín tuyệt đối cho hệ thống khí và hơi áp suất cao.
5. Van bướm KSB có phù hợp với hệ thống nước biển và môi trường ăn mòn không?
Van bướm KSB có thể được chế tạo với vật liệu thân bằng gang cầu, thép không gỉ Duplex hoặc Inox 316, kết hợp với lớp lót EPDM hoặc PTFE, giúp chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và hóa chất. Các dòng như AMRI KE (lót PTFE) và BOAX-B (với vật liệu inox) là những lựa chọn phổ biến cho hệ thống nước biển và xử lý hóa chất.
6. Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành của van bướm KSB như thế nào?
Chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn. Sản phẩm van bướm KSB được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày xuất xưởng hoặc 18 tháng kể từ ngày lắp đặt (tùy theo điều kiện nào đến trước). Quý khách vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn chi tiết về tình trạng hàng tồn kho và thời gian giao hàng cụ thể.
6. Cam kết của chúng tôi
- Sản phẩm chính hãng 100%: Tất cả van bướm KSB đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ và tem bảo hành từ nhà sản xuất.
- Báo giá cạnh tranh nhất thị trường: Là nhà phân phối cấp 1, chúng tôi luôn có mức giá tốt nhất cho mọi nhu cầu, từ số lượng nhỏ đến dự án lớn.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ chọn model, vật liệu, kích cỡ và phương thức truyền động phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.
- Hàng luôn có sẵn kho: Chúng tôi duy trì lượng hàng tồn kho lớn, đáp ứng nhu cầu cấp bách của khách hàng với thời gian giao hàng nhanh nhất.
- Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Hỗ trợ bảo hành nhanh chóng, cung cấp linh kiện thay thế chính hãng và dịch vụ bảo trì trọn đời cho sản phẩm.
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: Chúng tôi cung cấp các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và vận hành chi tiết miễn phí cho mọi đơn hàng.
- Vận chuyển toàn quốc: Dịch vụ giao nhận đến mọi tỉnh thành trên cả nước, đảm bảo hàng hóa được đóng gói cẩn thận và giao đến tận nơi an toàn.
- Thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ các hình thức thanh toán thuận tiện: chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt, hoặc thanh toán khi nhận hàng (COD) đối với đơn hàng nhỏ.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và báo giá nhanh nhất cho quý khách.