Menu

Van Bướm KST Hàn Quốc

Thương hiệu: Tất cả Akizta Alohan Ari-Armaturen Arita ARV Asia Asung ATZ AUT AVK Ayvaz BZE Daejung DHC DongWoo Duyar Emico Finmax Fivalco Gala Genebre Giacomini GPRO Haitima Hershey Ikono Jaki Joeun Jumpanny Kitz Kosaplus KSB KST Kvs Lye Nenutec Oho Okm Rinco Robo Samwoo Sanking Sega Shieyu Shinyi SunYeh Sy-pa Tecofi Tek TGK Tomoe Toyo Tozen Unknown Vasa Voflo Weflo Wonil YDK

Danh sách sản phẩm Van Bướm KST Hàn Quốc

 

Van bướm KST Hàn Quốc là dòng van công nghiệp được các kỹ sư, nhà thầu MEP và cán bộ vật tư tại Việt Nam lựa chọn cho rất nhiều hệ thống đường ống khác nhau, từ cấp thoát nước, xử lý nước thải cho đến HVAC, thực phẩm và hóa chất. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông tin về xuất xứ, phân loại, thông số kỹ thuật, hướng dẫn chọn đúng size và bảng giá tham khảo của van bướm KST, giúp bạn ra quyết định mua hàng chính xác và tiết kiệm chi phí.

Van Bướm KST Hàn Quốc
 

Van bướm KST là gì? Xuất xứ và ưu điểm nổi bật

Van bướm KST là sản phẩm van công nghiệp mang thương hiệu KST Korea, được sản xuất tại Hàn Quốc với hệ thống nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đây là dòng van đóng mở nhanh theo nguyên lý góc xoay 90 độ: đĩa van quay quanh trục nhờ bộ truyền động tay gạt, tay quay hộp số, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén. Chính cơ chế xoay 90 độ giúp van bướm KST có kết cấu gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt và thời gian đóng mở rất nhanh so với van cổng hay van cầu cùng kích cỡ.

Thương hiệu KST được biết đến như một nhà sản xuất van công nghiệp và bộ điều khiển tự động hóa chất lượng cao, cung cấp giải pháp đồng bộ từ thân van cho đến actuator. Nhờ đó, người dùng có thể đặt hàng trọn bộ van bướm KST kèm đầu điện hoặc đầu khí nén đúng tiêu chuẩn mặt gá ISO 5211, hạn chế tình trạng gá lắp sai kích thước hoặc sai mô-men xoắn.

Vì sao van bướm KST phổ biến tại các nhà máy Việt Nam?

  • Độ bền cơ học cao: thân van gang cầu, gang đúc hoặc inox 304/316 cho khả năng chịu va đập và ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
  • Chịu áp lực tốt: dải áp lực làm việc phổ biến PN10 và PN16, đáp ứng hầu hết hệ thống nước, khí nén và hơi nước nhẹ.
  • Đa dạng bộ truyền động: tay gạt, tay quay hộp số, bộ điều khiển điện, bộ điều khiển khí nén, phù hợp cả hệ thống thủ công lẫn tự động.
  • Dễ thay thế và bảo trì: kết cấu Wafer, Lug, Flange thông dụng, gioăng làm kín có thể thay thế nhanh chóng.
  • Đầy đủ chứng từ: hàng chính hãng đi kèm CO, CQ, catalogue kỹ thuật phục vụ nghiệm thu công trình.

Các từ khóa liên quan như van bướm KST Hàn Quốc, KST Korea valve, van đóng mở 90 degree, van công nghiệp Hàn Quốc thường được tìm kiếm khi kỹ sư cần xác minh nguồn gốc và thông số trước khi đưa vào bản vẽ thi công.

Phân loại van bướm KST phổ biến trên thị trường

Van bướm KST được chia thành ba nhóm chính dựa trên phương thức vận hành. Việc nắm rõ đặc điểm từng nhóm giúp bạn chọn đúng cấu hình cho hệ thống, tránh phát sinh chi phí sửa chữa về sau.

1. Van bướm điều khiển điện KST (Electric Actuator Butterfly Valve)

Van bướm điều khiển điện KST là sự kết hợp giữa thân van bướm và đầu điện KST, sử dụng nguồn 220VAC, 24VDC hoặc 380V tùy yêu cầu. Dòng van này được chia thành hai dạng chính:

  • Dạng On/Off: chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn, điều khiển bằng tín hiệu cấp điện trực tiếp.
  • Dạng Tuyến tính (Modulating 4-20mA): cho phép điều chỉnh van mở ở bất kỳ góc độ nào theo tín hiệu điều khiển, phù hợp hệ thống cần điều tiết lưu lượng chính xác.

Thời gian đóng mở của van bướm điện KST thường dao động từ 15 đến 30 giây, tốc độ vừa phải giúp giảm hiện tượng búa nước trên đường ống. Vỏ đầu điện đạt tiêu chuẩn chống nước IP67, phù hợp lắp đặt trong nhà máy có độ ẩm cao hoặc khu vực rửa vệ sinh.

Tiêu chí Van bướm điện KST On/Off Van bướm điện KST Tuyến tính 4-20mA
Tín hiệu điều khiển Cấp điện trực tiếp, đảo chiều bằng relay Tín hiệu analog 4-20mA, 0-10V
Khả năng điều tiết lưu lượng Không, chỉ đóng hoặc mở hoàn toàn Có, điều chỉnh góc mở liên tục
Ứng dụng tiêu biểu Cấp thoát nước, bể chứa, đường ống bật tắt theo lịch HVAC, điều chỉnh lưu lượng, pha trộn môi chất
Chi phí đầu tư Thấp hơn Cao hơn do có bộ điều khiển PID

2. Van bướm điều khiển khí nén KST (Pneumatic Actuator Butterfly Valve)

Van bướm điều khiển khí nén KST gồm thân van bướm gá bộ khí nén KST, vận hành nhờ khí nén cấp vào xi lanh. Dòng này được chia thành hai loại:

  • Tác động kép (Double Acting): khí nén cấp vào để mở và cấp vào chiều ngược lại để đóng. Khi mất khí, van giữ nguyên vị trí hiện tại.
  • Tác động đơn (Single Acting - lò xo hồi): khí nén nén lò xo để mở van, khi mất khí lò xo tự động đẩy van về vị trí an toàn (thường là đóng). Đây là lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu chế độ fail-safe.

Ưu điểm nổi bật của van bướm khí nén KST là tốc độ đóng mở rất nhanh, chỉ từ 1 đến 2 giây, đồng thời đảm bảo an toàn chống cháy nổ tuyệt đối do không sử dụng động cơ điện. Dòng van này rất phù hợp cho hệ thống khí nén, đường ống dẫn dung môi, khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

3. Van bướm cơ KST (Tay gạt và Tay quay vô năng)

Van bướm cơ KST là dòng vận hành thủ công, tối ưu chi phí đầu tư cho các vị trí không yêu cầu tự động hóa:

  • Tay gạt: dùng cho kích cỡ nhỏ đến vừa, phổ biến từ DN50 đến DN150, thao tác nhanh với góc gạt 90 độ.
  • Tay quay hộp số (tay quay vô năng): dùng cho kích cỡ lớn từ DN200 đến DN600, có hộp giảm tốc giúp giảm lực quay cần thiết cho người vận hành.

Dòng van cơ này thường được lắp ở đường ống nhánh, vị trí bảo trì, hoặc các hệ thống có tần suất đóng mở thấp.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của van bướm KST

Bảng thông số dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật phổ biến theo catalogue nhà sản xuất, giúp bạn đối chiếu nhanh với yêu cầu thiết kế.

Thông số Chi tiết
Kích cỡ DN50 - DN600 (2 inch - 24 inch)
Vật liệu thân van Gang cầu / Gang đúc (Ductile Iron FCD450), Inox 304/316, Nhựa PVC/UPVC
Vật liệu đĩa (Disc) Inox 304, Inox 316, CF8M
Gioăng làm kín (Seat) EPDM chịu nhiệt dưới 110 độ C, PTFE/Teflon chịu hóa chất và nhiệt độ dưới 180 độ C, NBR
Kiểu kết nối Wafer (kẹp bích), Lug, Flange (mặt bích)
Tiêu chuẩn mặt bích tương thích JIS 10K, BS PN10/PN16, ANSI Class 150
Áp lực làm việc PN10, PN16 (10 - 16 bar)
Tiêu chuẩn mặt gá bộ điều khiển ISO 5211
Cấp bảo vệ đầu điện IP67, tùy chọn IP68

Việc nắm rõ các thông số trên giúp bạn đối chiếu chính xác với catalogue van bướm KST Korea và tránh đặt nhầm cấu hình vật liệu so với môi chất thực tế.

Ứng dụng thực tế của van bướm KST trong công nghiệp

Van bướm KST được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng thích nghi với nhiều loại môi chất và điều kiện vận hành khác nhau. Các lĩnh vực sử dụng phổ biến bao gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: trạm xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, trạm bơm cấp nước, đường ống nước tuần hoàn.
  • Hệ thống HVAC: đường ống Chillers, tháp giải nhiệt (Cooling tower), hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
  • Nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm: sử dụng dòng van bướm vi sinh KST với vật liệu inox và gioăng đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
  • Môi trường hóa chất: dung dịch ăn mòn, axit loãng, khí nén, hơi nước nhẹ.
  • Nhà máy xi măng, thép, khai khoáng: hệ thống làm mát, đường ống bùn và nước tuần hoàn.

Hướng dẫn lựa chọn van bướm KST chính xác theo nhu cầu

Để chọn đúng van bướm KST, bạn nên đi theo checklist kỹ thuật sau nhằm tránh sự cố hư hỏng và lãng phí chi phí.

  • Bước 1 - Chọn theo môi chất và nhiệt độ: nước sạch, nước thải nhẹ nên dùng thân gang đĩa inox, gioăng EPDM. Môi trường hóa chất, axit nên dùng thân inox và gioăng PTFE/Teflon.
  • Bước 2 - Chọn theo lực mô-men xoắn (Torque): cần chọn actuator KST đủ lực Nm theo size van. Lưu ý gioăng PTFE có hệ số ma sát cao hơn EPDM, do đó cùng một size van nhưng dùng seat PTFE sẽ cần đầu điện hoặc đầu khí nén có mô-men xoắn lớn hơn. Chọn thiếu lực xoắn là nguyên nhân phổ biến gây cháy động cơ hoặc van không đóng kín.
  • Bước 3 - Chọn theo kiểu lắp đặt: kiểu Wafer (kẹp giữa hai bích) phù hợp đoạn giữa ống; kiểu Lug phù hợp vị trí cuối đường ống vì có thể tháo một bên mà không cần chống đỡ toàn bộ hệ thống.
  • Bước 4 - Chọn phương án xử lý khi mất điện: nếu cần tự động đóng an toàn khi mất điện, chọn van khí nén tác động đơn có lò xo hồi. Nếu cần giữ nguyên vị trí, chọn van điện On/Off hoặc van khí nén tác động kép.
  • Bước 5 - Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích: xác nhận hệ thống dùng JIS 10K, BS PN16 hay ANSI Class 150 để chọn đúng lỗ bích.

Bảng giá van bướm KST Hàn Quốc và các yếu tố ảnh hưởng

Giá van bướm KST phụ thuộc vào bốn yếu tố chính: kích cỡ DN, vật liệu thân và đĩa van, vật liệu gioăng làm kín, và loại bộ điều khiển đi kèm. Cụ thể, cùng một kích cỡ nhưng van thân inox sẽ có giá cao hơn đáng kể so với thân gang; van gá đầu điện hoặc đầu khí nén sẽ có giá cao hơn van tay gạt.

Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo theo kích cỡ phổ biến. Mức giá thực tế thay đổi theo cấu hình vật liệu, thương hiệu bộ điều khiển và thời điểm đặt hàng, vì vậy quý khách nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.

Kích cỡ van Quy đổi inch Loại vận hành phổ biến Ghi chú cấu hình
DN50 2 inch Tay gạt, điện, khí nén Thân gang đĩa inox, seat EPDM hoặc PTFE
DN80 3 inch Tay gạt, điện, khí nén Phổ biến trong hệ thống nước và HVAC
DN100 4 inch Tay gạt, điện, khí nén Cần kiểm tra mô-men xoắn nếu dùng seat PTFE
DN150 6 inch Tay quay, điện, khí nén Thường dùng đầu khí nén cho tốc độ đóng mở nhanh
DN200 8 inch Tay quay hộp số, điện, khí nén Nên chọn actuator có dư lực xoắn
DN250 - DN600 10 - 24 inch Tay quay hộp số, điện, khí nén Đặt hàng theo yêu cầu dự án, có bản vẽ kỹ thuật

Cảnh báo thị trường: hiện có nhiều dòng van bướm gắn mác KST nhưng không phải hàng chính hãng Hàn Quốc, hoặc là hàng thân van trôi nổi gá lắp actuator kém chất lượng. Để tránh rủi ro, quý khách nên yêu cầu đơn vị cung cấp xuất trình đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, catalogue và tem nhãn của nhà sản xuất. Van bướm KST chính hãng luôn có mã sản phẩm rõ ràng, mặt gá ISO 5211 chuẩn và thông số kỹ thuật khớp với catalogue.

Để nhận báo giá van bướm KST Hàn Quốc với chiết khấu cao, quý khách vui lòng liên hệ hotline kỹ thuật hoặc Zalo của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn đúng cấu hình theo môi chất, lưu lượng và tiêu chuẩn mặt bích của công trình.

Hướng dẫn lắp đặt, đấu nối điện và bảo trì van bướm KST

Phần lớn sự cố hư hỏng van bướm KST đến từ lỗi thi công và đấu nối sai kỹ thuật. Dưới đây là các lưu ý quan trọng cho đội ngũ thi công.

  • Không hàn mặt bích khi van đang kẹp sát: nhiệt độ hàn có thể làm cháy hoặc biến dạng gioăng EPDM, PTFE, dẫn đến rò rỉ. Hãy hàn bích trước, để nguội hoàn toàn rồi mới lắp van vào giữa hai bích.
  • Đấu dây điện đúng sơ đồ: bộ điều khiển On/Off KST thường có dây chung, dây mở và dây đóng. Tuyệt đối không cấp điện đồng thời vào dây mở và dây đóng vì sẽ gây cháy cuộn coil hoặc hỏng bo mạch điều khiển.
  • Kiểm tra tay vận hành khẩn cấp: trước khi cấp điện chạy tự động, hãy dùng tay quay hoặc tay gạt khẩn cấp để kiểm tra van quay trơn, không kẹt, đĩa van không va chạm vào gioăng.
  • Căn chỉnh đồng tâm đường ống: hai mặt bích phải song song và đồng tâm, tránh siết bu lông lệch làm thân van chịu ứng suất và nứt.
  • Bảo trì định kỳ: kiểm tra gioăng làm kín, tra dầu mỡ cho trục và hộp số, vệ sinh đầu điện và kiểm tra độ kín của các joint sau mỗi chu kỳ vận hành dài.

Câu hỏi thường gặp về van bướm KST (FAQ)

Van bướm điện KST khi mất điện có tự đóng lại không?

Không. Van bướm điện KST dạng On/Off và dạng tuyến tính sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại khi mất điện. Nếu hệ thống yêu cầu tự động đóng khi mất điện, bạn nên chọn van bướm khí nén tác động đơn có lò xo hồi, hoặc bổ sung bộ lưu điện UPS cho đầu điện.

Bảo hành van bướm KST chính hãng trong bao lâu?

Thời gian bảo hành tiêu chuẩn cho van bướm KST chính hãng thường từ 12 đến 18 tháng tùy dòng sản phẩm và điều kiện vận hành. Sản phẩm đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO, CQ phục vụ nghiệm thu công trình.

Mặt bích JIS 10K có lắp vừa van bướm KST kiểu Wafer không?

Có. Đa số van bướm KST kiểu Wafer được thiết kế lỗ xỏ đa tiêu chuẩn, tương thích đồng thời JIS 10K, BS PN10/PN16 và ANSI Class 150. Tuy nhiên, bạn vẫn nên xác nhận lại tiêu chuẩn bích cụ thể của công trình trước khi đặt hàng.

Van bướm KST chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Nhiệt độ làm việc phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng. Gioăng EPDM chịu nhiệt dưới 110 độ C, gioăng PTFE/Teflon chịu hóa chất và nhiệt độ dưới 180 độ C, gioăng NBR phù hợp môi trường dầu khí ở nhiệt độ thấp hơn.

Nên chọn van bướm KST điều khiển điện hay khí nén?

Nếu cần điều tiết lưu lượng chính xác và nguồn điện sẵn có, chọn van bướm điện KST dạng tuyến tính 4-20mA. Nếu cần tốc độ đóng mở nhanh, an toàn chống cháy nổ hoặc chế độ fail-safe khi mất khí, chọn van bướm khí nén KST tác động đơn.

Liên hệ nhận báo giá van bướm KST Hàn Quốc chính hãng

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi cung cấp van bướm KST Hàn Quốc chính hãng với đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, catalogue kỹ thuật, sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM, giao hàng toàn quốc.

  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]
  • Website: TBCNSG.com

Quý khách cần báo giá van bướm KST Hàn Quốc, tải catalogue van bướm KST PDF hoặc bản vẽ CAD kỹ thuật, vui lòng liên hệ hotline kỹ thuật để được hỗ trợ nhanh nhất. Chúng tôi cam kết hàng chính hãng, bảo hành 12 đến 18 tháng, tư vấn đúng cấu hình theo môi chất và tiêu chuẩn mặt bích của từng công trình.