Bộ truyền động khí nén là thiết bị chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học (quay hoặc tịnh tiến), đóng vai trò cốt lõi trong các hệ thống van công nghiệp tự động hóa. Với khả năng vận hành nhanh, độ bền cao và an toàn trong môi trường dễ cháy nổ, thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy hóa chất, xử lý nước, nhiệt điện và dầu khí. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng bộ truyền động khí nén từ tác động đơn (Spring Return) đến tác động kép (Double Acting), đáp ứng tiêu chuẩn ISO 5211 và Namur, tương thích với van bướm, van bi và van cầu.
Dưới đây là danh mục bộ truyền động khí nén cùng bảng giá tham khảo được phân loại theo thương hiệu, xuất xứ và cấu tạo. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chính hãng từ các nhà máy hàng đầu như SMC, Festo (Nhật Bản/Đức), Airtac, Rotork, Nutork, KST, Parker... Với hệ thống phân phối chuyên nghiệp, mọi sản phẩm đều có sẵn CO/CQ đầy đủ. Mức giá biến động tùy thuộc vào mô men xoắn, kích cỡ và vật liệu chế tạo, quý khách vui lòng tham khảo các bảng dưới đây và liên hệ trực tiếp để nhận ưu đãi tốt nhất.
1. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Theo Thương Hiệu (Kiểu Tác Động Kép)
Phân khúc phổ biến nhất dành cho van bướm và van bi điều khiển tự động. Các model dưới đây thuộc kiểu tác động kép (Double Acting), sử dụng khí nén cho cả chiều mở và đóng. Mức giá tham khảo dành cho size trung bình (tương đương mô men 80Nm ~ 150Nm tại áp suất 5.5 bar).
| Thương Hiệu | Model Tiêu Biểu | Xuất Xứ | Kiểu Kết Nối | Vật Liệu Thân | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| SMC | CDA2T100-250 | Nhật Bản | ISO 5211 | Nhôm đúc anod hóa | 9.500.000 ~ 14.200.000 |
| Festo | DAPS-0090-090 | Đức / Hungary | ISO 5211 | Nhôm định hình | 10.800.000 ~ 16.500.000 |
| Airtac | DA100 | Đài Loan | ISO 5211 | Nhôm đúc | 1.850.000 ~ 2.800.000 |
| Parker | P1D-T100 | Mỹ / Phần Lan | ISO 5211 | Nhôm đúc | 11.200.000 ~ 17.900.000 |
| KST | KST-100DA | Hàn Quốc | ISO 5211 | Nhôm đúc | 2.450.000 ~ 3.600.000 |
| Rotork | RC200 DA | Anh Quốc | ISO 5211 | Nhôm đúc Epoxy | 13.500.000 ~ 22.000.000 |
| Nutork | NTD-100 | Trung Quốc (CNC cao cấp) | ISO 5211 | Nhôm đúc | 1.350.000 ~ 2.100.000 |
| YTC | YT-1100D | Hàn Quốc | ISO 5211 | Nhôm đúc | 4.200.000 ~ 6.500.000 |
Lưu ý: Bảng giá bộ truyền động khí nén trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và phụ kiện đi kèm. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính thức.
2. Bảng Giá Bộ Truyền Động Khí Nén Tác Động Đơn (Spring Return) & Mini
Bộ truyền động khí nén tác động đơn sử dụng lò xo để đưa van về vị trí an toàn (thường đóng hoặc thường mở) khi mất khí nguồn. Dòng này rất quan trọng trong các hệ thống yêu cầu an toàn cháy nổ. Ngoài ra, chúng tôi cũng cập nhật bảng giá dòng Mini dành cho van cỡ nhỏ (DN15 - DN40).
| Thương Hiệu | Dòng Sản Phẩm | Kiểu | Mô Men (Nm) | Ứng Dụng Tiêu Biểu | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Festo | DFPD-40-RP-90-RS | Tác động đơn | ~20 Nm | Van bi nhỏ, van cắt khẩn cấp | 6.700.000 ~ 8.900.000 |
| SMC | CS1TN125-300 | Tác động đơn | ~90 Nm | Van bướm an toàn | 11.500.000 ~ 15.800.000 |
| Airtac | SR100 | Tác động đơn | ~50 Nm | Hệ thống xử lý nước thải | 1.950.000 ~ 2.750.000 |
| Kitz | Type-FC Spring R | Tác động đơn | ~30 Nm | Van bi Kitz chính hãng | 5.200.000 ~ 7.300.000 |
| CKD | SCA2-T | Tác động đơn | ~60 Nm | Dây chuyền lắp ráp | 8.400.000 ~ 11.200.000 |
| KOGANEI | DAN-50S | Mini | ~5 Nm | Điều khiển góc quay nhỏ | 2.350.000 ~ 3.500.000 |
| Airtac | MSQB-30A | Mini bàn xoay | ~10 Nm | Gắp thả linh kiện | 1.250.000 ~ 1.850.000 |
Ghi chú: Giá trên là giá tham khảo tại thị trường Việt Nam. Đối với dòng tác động đơn, giá thay đổi mạnh dựa trên cấu hình số lượng lò xo bên trong. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn mô men phù hợp.
3. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Vật Liệu Vỏ Bộ Truyền Động Khí Nén
Đánh giá chất lượng của bộ truyền động khí nén phụ thuộc rất lớn vào vật liệu chế tạo vỏ và piston. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các tùy chọn vật liệu phổ biến trên thị trường, giúp khách hàng có lựa chọn tối ưu theo môi trường làm việc.
| Vật Liệu | Đặc Điểm Kỹ Thuật | Khả Năng Chống Ăn Mòn | Môi Trường Ứng Dụng | Độ Bền Cơ Học | Chi Phí Đầu Tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhôm đúc sơn tĩnh điện | Trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý, xử lý bề mặt chống oxy hóa cơ bản | Trung bình (Không dùng cho axit mạnh) | Nhà máy thực phẩm khô, lắp ráp điện tử | Tốt (Áp suất tối đa 8 bar) | Thấp |
| Nhôm định hình Anodized | Bề mặt cứng, mịn, chống trầy xước tốt hơn sơn tĩnh điện | Khá (Chống ẩm và hóa chất nhẹ) | Môi trường ngoài trời, hàng hải | Cao | Trung bình |
| Thép không gỉ SS304/316 | Khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt độ cao | Rất tốt (Muối biển, Hóa chất vừa phải) | Dầu khí ngoài khơi, hóa dầu, nhà máy hóa chất | Rất cao (Áp suất tối đa 10 bar) | Cao |
| Gang phủ Epoxy | Giá rẻ hơn Inox, chịu lực tốt nhưng nặng | Tốt (Lớp phủ Epoxy bảo vệ) | Đường ống lớn, van bướm DN150+ | Rất cao | Thấp |
| Nhựa kỹ thuật/Polyamide | Siêu nhẹ, không bị ăn mòn điện hóa | Tuyệt đối với hóa chất | Môi trường axit/bazơ đậm đặc | Thấp (Áp suất thấp hơn 6 bar) | Trung bình |
Nhìn chung, các dòng bộ truyền động khí nén từ SMC và Festo có chất lượng gia công nhôm đúc rất tốt, độ kín khít cao. Trong khi đó, các thương hiệu như KST hay Rotork nổi bật với dòng thép không gỉ cho môi trường khắc nghiệt. Khách hàng tại Việt Nam thường ưu tiên nhôm định hình cho đa số ứng dụng nhờ sự cân bằng giữa chi phí và độ bền.
4. Bảng Giá Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Bộ Truyền Động Khí Nén
Để hệ thống vận hành ổn định, cần quan tâm đến các phụ kiện như van điện từ (Solenoid valve), cảm biến vị trí (Limit Switch Box) và bộ điều tốc. Dưới đây là bảng giá linh kiện thay thế và phụ kiện đi kèm chính hãng.
| Phụ Kiện | Thương Hiệu Tương Thích | Model/Công Nghệ | Công Dụng | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Van điện từ 5/2 | SMC, Airtac, CKD | SY5120 / 4V210-08 | Cấp khí điều khiển mở/đóng | 450.000 ~ 1.200.000 |
| Bộ cảm biến giới hạn | Rotork, Nutork, YTC | APL-210N (Namur) | Phản hồi tín hiệu vị trí van | 850.000 ~ 2.100.000 |
| Bộ lọc điều áp đôi | Festo, Parker, SMC | AW30-02 / LFR-1/4 | Lọc bụi, nước và điều chỉnh áp suất ổn định | 1.150.000 ~ 3.200.000 |
| Kit phớt làm kín (Seal Kit) | Airtac, KST | Phớt Piston NBR/Viton | Bảo trì định kỳ, sửa chữa rò rỉ khí | 250.000 ~ 800.000 |
| Đầu nối sao (Star Coupling) | Tiêu chuẩn ISO 5211 | Vật liệu Inox/Thép | Khớp nối cơ khí giữa trục và van | 150.000 ~ 500.000 |
| Bộ điều tốc (Speed Controller) | SMC, Festo, KOGANEI | AS2201F / GRLA | Kiểm soát tốc độ đóng/mở của xilanh | 180.000 ~ 650.000 |
Lưu ý: Khi thay thế linh kiện, đặc biệt là phớt làm kín, quý khách cần xác định rõ môi chất sử dụng (khí nén thường, khí axit) để chọn đúng loại vật liệu NBR hay Viton. Các bộ cảm biến thường tuân theo chuẩn Namur VDI/VDE 3845.
5. Đánh Giá Chất Lượng Bộ Truyền Động Khí Nén Theo Xuất Xứ
Việc lựa chọn bộ truyền động khí nén không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn ở độ bền và sự ổn định trong vận hành. Dựa trên kinh nghiệm thực tế và phản hồi từ các nhà máy, chúng tôi đưa ra đánh giá chi tiết về các phân khúc xuất xứ:
- Nhật Bản (SMC, CKD, Koganei, Chiyoda): Dẫn đầu về công nghệ chế tạo xi lanh và độ kín khít. Các sản phẩm của SMC có tuổi thọ trung bình từ 5 đến 8 năm liên tục trong điều kiện tiêu chuẩn. Độ hoàn thiện bề mặt xilanh rất cao, giảm thiểu ma sát. Giá thành thường cao hơn mặt bằng chung 30% đến 40%.
- Đức & Châu Âu (Festo, Aventics, Parker): Festo nổi tiếng với thiết kế module linh hoạt, dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa phức tạp. Aventics có thế mạnh về các dòng van và actuator chịu tải nặng. Chất lượng tương đương hàng Nhật nhưng thời gian giao hàng linh kiện thay thế có thể lâu hơn.
- Hàn Quốc (KST, YTC, Rotork Hàn, Showa Giken): YTC là thương hiệu chiếm lĩnh thị trường van điều khiển tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa giá và chất. KST có thế mạnh về dòng bộ truyền động khí nén kích thước lớn cho van bướm, vật liệu dày dặn, mô men khỏe. Đây là phân khúc "quốc dân" cho các khu công nghiệp.
- Đài Loan (Airtac, Ginice, JD): Airtac thống trị phân khúc giá rẻ và trung cấp. Hàng có sẵn tại hầu hết các cửa hàng thiết bị khí nén, tốc độ thay thế nhanh, chi phí sửa chữa thấp. Phù hợp với các ứng dụng không đòi hỏi tần suất đóng mở quá cao.
- Trung Quốc cao cấp (Nutork, Alohan, Kosaplus, Protec, Nenutec): Đây là dòng OEM/ODM chất lượng cao, thường được sản xuất trên dây chuyền CNC nhập khẩu. Nutork được đánh giá cao nhờ độ ồn thấp và ngoại hình đẹp. Chất lượng đã tiệm cận các thương hiệu tầm trung của Hàn Quốc nhưng giá mềm hơn đáng kể.
6. Hướng Dẫn Chọn Mua Và Đặt Hàng Bộ Truyền Động Khí Nén
Để đặt hàng chính xác bộ truyền động khí nén, Quý khách cần cung cấp các thông số sau cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi. Việc xác định sai mô men xoắn hoặc kiểu kết nối có thể dẫn đến hỏng van hoặc hoạt động không an toàn.
- Mô men xoắn yêu cầu (Nm): Đây là thông số quan trọng nhất, phụ thuộc vào đường kính van và áp suất làm việc.
- Kiểu tác động: Tác động kép (Double Acting) hay tác động đơn (Spring Return).
- Góc quay: 90 độ (van bướm/bi) hay 180 độ (van 3 ngã).
- Áp suất khí nguồn cấp: Thường là 4 bar, 5.5 bar hoặc 6 bar.
- Tiêu chuẩn kết nối mặt bích: ISO 5211 F05/F07/F10/F12.
- Môi trường làm việc: Nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, ngoài trời (cần chọn vật liệu Inox hoặc sơn Epoxy chuyên dụng).
- Phụ kiện đi kèm: Van điện từ, công tắc giới hạn chống cháy nổ, bộ định vị khí nén (Pneumatic Positioner).
Chúng tôi hiện có sẵn số lượng lớn bộ truyền động khí nén tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Đối với các mã đặc biệt của SMC hay Festo, thời gian giao hàng dự kiến từ 2 đến 4 tuần. Với Airtac và KST, hàng luôn có sẵn để giao ngay trong ngày.
Những câu hỏi thường gặp về Bộ Truyền Động Khí Nén (FAQ)
Nên chọn bộ truyền động khí nén tác động đơn hay tác động kép cho hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy?
So sánh bộ truyền động khí nén Airtac và Festo khác nhau như thế nào về độ bền và giá cả?
Bảo trì bộ truyền động khí nén định kỳ bao lâu và cần thay những linh kiện gì?
Bộ truyền động khí nén loại Inox 304 có thực sự cần thiết cho môi trường biển không?
Làm sao để chọn mô men xoắn phù hợp cho bộ truyền động khí nén khi lắp cho van bướm?
Sự khác biệt giữa bộ truyền động khí nén xuất xứ Trung Quốc (Nutork, Kosaplus) và Hàn Quốc (KST, YTC) là gì?
Cam Kết Của Chúng Tôi Khi Cung Cấp Bộ Truyền Động Khí Nén
- Cam kết cung cấp hàng chính hãng 100% từ các thương hiệu SMC, Festo, Airtac, KST, Rotork, Parker, Aventics, Nutork, Kitz... có đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
- Hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật và chọn bộ truyền động khí nén phù hợp mô men van miễn phí.
- Giá bán buôn cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn và dự án.
- Đầy đủ phụ kiện tương thích: Van điện từ, cảm biến giới hạn, bộ lọc khí, bộ điều tốc.
- Dịch vụ bảo hành nhanh chóng, đổi trả trong 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
- Giao hàng siêu tốc nội thành Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong vòng 2 giờ với các mã sẵn kho.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt và chạy thử tại công trình.
- Hỗ trợ đặt mua các loại bộ truyền động khí nén hiếm, mã đặc biệt từ nước ngoài (Nhật, Đức) với thời gian giao hàng cam kết.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm và bảng giá cập nhật theo từng thời điểm, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá tốt nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ 24/7.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]