Menu

Van xả khí ARV AAR350

  • Model:AAR350
  • Giá:79đ
  • Danh mục:Van Xả Khí
  • Nhóm:Van Xả Khí ARV
  • Thương hiệu:ARV
  • Xuất xứ:Malaysia
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Bảo hành chính hãng.

Giới thiệu & Nguyên lý hoạt động

Van xả khí ARV AAR350
Van xả khí ARV AAR350

Van xả khí ARV AAR350 là loại van xả khí một lỗ (Single Orifice Air Release Valve), được thiết kế để tự động loại bỏ khí tích tụ trong hệ thống đường ống. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước: khi có khí tích tụ, phao bên trong van sẽ hạ xuống, mở lỗ xả (orifice) phía trên để khí thoát ra ngoài. Khi khí được xả hết và nước dâng lên, phao sẽ nổi lên, đóng lỗ xả, ngăn nước thất thoát. Cơ chế này đảm bảo hiệu quả truyền dẫn dòng chảy và ngăn ngừa hiện tượng chân không (vacuum) trong đường ống.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Model AAR350
Thương hiệu ARV
Nhà sản xuất ARV VALVES - DENER HOLDINGS SON BHD
Loại Van xả khí một lỗ (Single Orifice Air Release Valve)
Kích cỡ danh nghĩa (DN) DN25 / DN50
Áp suất danh nghĩa (PN) PN 16
Tiêu chuẩn Thiết kế EN1074-4
Kết nối DN25: Ren (Threaded)
DN50: Mặt bích (End Flange)
Tiêu chuẩn Đánh dấu EN19
Tiêu chuẩn Kiểm tra EN12266-1
Tiêu chuẩn Chống ăn mòn Sơn tĩnh điện Epoxy (Electrostatic Powder Epoxy) dày 300μm
Kích thước (Model AAR350-25) DN 25mm, Chiều cao H=120mm, Chiều dài L=130mm
Kích thước (Model AAR350-50) DN 50mm, Chiều cao H=250mm, Chiều dài L=175mm

Vật liệu chi tiết

Bộ phận Vật liệu Tiêu chuẩn
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) DIN 1693 / BS EN 1563 (GCG50 / GJS500)
Nắp van (Cover/Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron) DIN 1693 / BS EN 1563 (GCG50 / GJS500)
Phao (Float Ball) Thép không gỉ (Stainless Steel) ISO 4633
Khung đòn bẩy (Lever Frame) Thép không gỉ (Stainless Steel) -
Cánh tay phao (Float Arm) Thép không gỉ (Stainless Steel) -
Gioăng đệm (Gasket) EPDM hoặc NBR -
Vòng đệm lỗ xả (Orifice Button) Cao su (Rubber) -
Ghế van (Seat) Thép không gỉ (Stainless Steel) -
Nút bịt (Plug) Thép không gỉ (Stainless Steel) -
Các chi tiết khác (Locator, Pivot Pin, Pin Retainer) Thép không gỉ (Stainless Steel) -
Bu lông nắp (Cover Bolt) Thép Carbon (Carbon Steel) -

Ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Vật liệu gang cầu: Tăng cường độ bền cơ học và tuổi thọ so với gang xám, đồng thời giảm trọng lượng.
  • Cấu trúc AISI 304: Phao và các bộ phận cơ khí bên trong bằng thép không gỉ AISI 304 đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, chịu được chu kỳ hoạt động dài.
  • Lớp phủ Epoxy: Lớp phủ epoxy dày 300μm bảo vệ toàn diện chống ăn mòn hóa học và vật lý, kéo dài tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
  • Thiết kế một lỗ (Single Orifice): Đơn giản, hiệu quả trong việc xả khí tích tụ và ngăn chặn chân không.
  • Kết nối đa dạng: Có tùy chọn kết nối ren (DN25) và mặt bích (DN50), dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
  • Nguyên lý hoạt động tin cậy: Cơ chế phao và đòn bẩy hoạt động ổn định, ít hư hỏng.

Nhược điểm kỹ thuật và cách khắc phục:

  • Nguy cơ kẹt phao do cặn bẩn: Trong các hệ thống có nhiều cặn hoặc bùn, phao có thể bị kẹt ở vị trí đóng hoặc mở. Giải pháp: Lắp đặt van lọc trước van xả khí, thực hiện vệ sinh định kỳ.
  • Rò rỉ nhỏ khi áp suất cao: Ở áp suất vận hành gần giới hạn PN16, có thể xảy ra rò rỉ rất nhỏ qua lỗ xả nếu vòng đệm cao su bị lão hóa. Giải pháp: Kiểm tra và thay thế vòng đệm cao su định kỳ (EPDM/NBR).
  • Hiệu quả xả khí hạn chế ở lưu lượng lớn: Với các hệ thống có lượng khí lớn cần xả nhanh, van một lỗ có thể không đáp ứng được hoàn toàn. Giải pháp: Cân nhắc sử dụng van xả khí kép (double orifice) hoặc van xả khí tự động kết hợp với van xả khí cưỡng bức (automatic air vent valve with manual purge) cho các ứng dụng đặc biệt.
  • Khả năng đóng băng trong môi trường lạnh: Nếu lắp đặt ở khu vực có nhiệt độ xuống dưới 0°C, nước có thể đóng băng làm hỏng van. Giải pháp: Cách nhiệt cho van hoặc lắp đặt ở vị trí tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ thấp.

Ứng dụng thực tế

  • Hệ thống cấp nước: Mạng lưới phân phối nước sạch, trạm bơm, các đoạn đường ống chính.
  • Hệ thống xử lý nước: Các nhà máy xử lý nước thải, nước cấp.
  • Đường ống công nghiệp: Các hệ thống vận chuyển chất lỏng trong nhà máy hóa chất, thực phẩm, dệt may.
  • Hệ thống bơm: Đặc biệt hiệu quả trên đường hút của bơm (pump suction lines) để loại bỏ khí và ngăn ngừa hư hỏng do cavitation, cũng như trên đường ra của các loại bơm như bơm piston, bơm turbine.
  • Đo lường lưu lượng: Lắp đặt trước và sau đồng hồ Venturi để đảm bảo đo lường chính xác bằng cách loại bỏ khí có thể ảnh hưởng đến hiệu chuẩn.
  • Các đoạn đường ống có độ dốc: Nơi khí có xu hướng tích tụ ở các điểm cao nhất.

Hướng dẫn lắp đặt & vận hành

Lắp đặt:

  1. Chọn vị trí: Lắp đặt van tại các điểm cao nhất của đường ống, nơi khí thường tích tụ, hoặc theo khuyến cáo thiết kế hệ thống.
  2. Kiểm tra kết nối: Đảm bảo ren hoặc mặt bích của van sạch sẽ, không bị hư hại.
  3. Kết nối ren (DN25): Sử dụng băng tan hoặc keo chuyên dụng cho ren, vặn van vào vị trí lắp đặt trên đường ống.
  4. Kết nối mặt bích (DN50): Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp với tiêu chuẩn PN16. Siết chặt bu lông theo quy trình đối xứng để đảm bảo độ kín.
  5. Hướng lắp đặt: Van thường được lắp thẳng đứng với lỗ xả hướng lên trên.
  6. Van cách ly: Khuyến cáo lắp đặt thêm van bi hoặc van cổng phía trước van xả khí để dễ dàng cho việc bảo trì hoặc thay thế mà không cần xả toàn bộ hệ thống.

Vận hành:

  1. Mở van dần dần: Sau khi lắp đặt, mở van cách ly phía trước van xả khí từ từ để cho phép nước vào van.
  2. Xả khí ban đầu: Van sẽ tự động xả lượng khí ban đầu.
  3. Đóng lỗ xả: Khi nước bắt đầu phun ra từ lỗ xả, phao sẽ nổi lên và đóng van.
  4. Kiểm tra định kỳ: Quan sát hoạt động của van trong quá trình vận hành để đảm bảo van đóng/mở đúng chức năng.

Bảo trì & Xử lý sự cố

Kiểm tra và Vệ sinh Định kỳ

Tần suất: Khuyến nghị kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần hoặc tùy thuộc vào chất lượng nước và môi trường vận hành.

Quy trình:

  1. Đóng van cách ly phía trước van xả khí.
  2. Xả hết nước còn lại trong van (nếu có).
  3. Tháo nắp van.
  4. Kiểm tra phao, đòn bẩy, và các chi tiết bên trong xem có bị bám bẩn, cặn hoặc ăn mòn không.
  5. Vệ sinh sạch sẽ các bộ phận bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ phù hợp.
  6. Kiểm tra tình trạng của gioăng đệm và vòng đệm lỗ xả.
  7. Lắp ráp lại van, đảm bảo các chi tiết được lắp đúng vị trí và siết chặt.
  8. Mở van cách ly và kiểm tra hoạt động.

Xử lý sự cố thường gặp

Triệu chứng Nguyên nhân có thể Giải pháp
Van không xả khí khi có khí tích tụ Phao bị kẹt ở vị trí đóng do cặn bẩn hoặc vật lạ. Vệ sinh van như quy trình trên. Kiểm tra lại cơ cấu đòn bẩy.
Van xả khí liên tục, rò rỉ nước Phao bị kẹt ở vị trí mở; Vòng đệm lỗ xả bị hỏng hoặc mòn; Ghế van bị hỏng. Kiểm tra và vệ sinh phao. Thay thế vòng đệm lỗ xả (Orifice Button) hoặc gioăng đệm (Gasket) nếu bị hỏng. Kiểm tra ghế van.
Van phát ra tiếng ồn khi hoạt động Lưu lượng khí/nước quá lớn qua lỗ xả nhỏ; Các bộ phận bên trong bị lỏng. Kiểm tra áp suất hệ thống. Siết chặt các bu lông nắp. Đảm bảo các chi tiết bên trong được lắp đúng.
Van bị ăn mòn nhanh chóng Môi trường nước có tính ăn mòn cao; Lớp sơn Epoxy bị trầy xước. Sử dụng vật liệu phù hợp hơn nếu môi trường quá khắc nghiệt. Sửa chữa hoặc sơn lại lớp bảo vệ nếu cần thiết.

Phân tích so sánh: Van xả khí ARV AAR350 và Van xả khí tự động ARV AVP Series

Van xả khí ARV AAR350 và van xả khí tự động ARV AVP Series đều có chức năng loại bỏ khí trong hệ thống đường ống, tuy nhiên, chúng có nguyên lý hoạt động và ứng dụng khác biệt:

Đặc điểm ARV AAR350 (Single Orifice) ARV AVP Series (Automatic Air Vent)
Nguyên lý hoạt động Cơ khí: Phao nổi lên đóng lỗ xả khi nước dâng. Cơ khí: Phao nổi lên đóng lỗ xả khi nước dâng, có thêm cơ chế xả khí liên tục khi có áp suất.
Loại lỗ xả Một lỗ (Single Orifice) Thường là hai lỗ (Double Orifice) hoặc cơ chế xả khí liên tục.
Hiệu quả xả khí Tốt cho việc loại bỏ khí tích tụ định kỳ và ngăn chặn chân không. Chuyên dụng cho việc xả khí liên tục, hiệu quả hơn với lượng khí nhỏ và thường xuyên.
Vật liệu chính Thân Gang cầu, Phao AISI 304. Thân Thau (Brass), Phao Thép không gỉ hoặc Nhựa kỹ thuật.
Áp suất làm việc Phổ biến PN10, PN16. Phổ biến PN10, PN16, có thể lên đến PN25 tùy model.
Ứng dụng điển hình Đường ống nước, mạng cấp nước, đường hút bơm. Hệ thống HVAC, hệ thống sưởi ấm, các điểm cao trong hệ thống nước cần loại bỏ khí liên tục.
Độ tin cậy kỹ thuật Rất cao, ít bộ phận chuyển động phức tạp. Cao, nhưng có thể nhạy cảm hơn với cặn bẩn nếu không được bảo trì.
Nhược điểm so với đối phương Khả năng xả khí liên tục hạn chế. Có thể đắt hơn, cấu trúc phức tạp hơn một chút.

Kết luận so sánh: ARV AAR350 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu loại bỏ khí tích tụ và ngăn ngừa chân không trong các hệ thống cấp nước, đường ống công nghiệp. Trong khi đó, dòng AVP phù hợp hơn cho các hệ thống cần loại bỏ khí một cách liên tục và tự động, đặc biệt trong các ứng dụng HVAC.

Để được tư vấn kỹ thuật chi tiết về van xả khí ARV AAR350 hoặc các giải pháp van công nghiệp khác, vui lòng liên hệ Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) qua Hotline: 09.1800.6799 hoặc Email: [email protected]. Địa chỉ: Số 159, đường GS14, Khu đô thị Quảng Trường Xanh, P. Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh. Website: https://diennuoccongnghiep.com.

Cập nhật lần cuối:2025-10-27 09:04:00

4.3 / 5
43 đánh giá

Chọn số sao để đánh giá:

1
2
3
4
5

Sản phẩm liên quan