Van xả khí ARV AAR350 là loại van xả khí một lỗ (Single Orifice Air Release Valve), được thiết kế để tự động loại bỏ khí tích tụ trong hệ thống đường ống. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước: khi có khí tích tụ, phao bên trong van sẽ hạ xuống, mở lỗ xả (orifice) phía trên để khí thoát ra ngoài. Khi khí được xả hết và nước dâng lên, phao sẽ nổi lên, đóng lỗ xả, ngăn nước thất thoát. Cơ chế này đảm bảo hiệu quả truyền dẫn dòng chảy và ngăn ngừa hiện tượng chân không (vacuum) trong đường ống.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | AAR350 |
| Thương hiệu | ARV |
| Nhà sản xuất | ARV VALVES - DENER HOLDINGS SON BHD |
| Loại | Van xả khí một lỗ (Single Orifice Air Release Valve) |
| Kích cỡ danh nghĩa (DN) | DN25 / DN50 |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN 16 |
| Tiêu chuẩn Thiết kế | EN1074-4 |
| Kết nối | DN25: Ren (Threaded) DN50: Mặt bích (End Flange) |
| Tiêu chuẩn Đánh dấu | EN19 |
| Tiêu chuẩn Kiểm tra | EN12266-1 |
| Tiêu chuẩn Chống ăn mòn | Sơn tĩnh điện Epoxy (Electrostatic Powder Epoxy) dày 300μm |
| Kích thước (Model AAR350-25) | DN 25mm, Chiều cao H=120mm, Chiều dài L=130mm |
| Kích thước (Model AAR350-50) | DN 50mm, Chiều cao H=250mm, Chiều dài L=175mm |
| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang cầu (Ductile Iron) | DIN 1693 / BS EN 1563 (GCG50 / GJS500) |
| Nắp van (Cover/Bonnet) | Gang cầu (Ductile Iron) | DIN 1693 / BS EN 1563 (GCG50 / GJS500) |
| Phao (Float Ball) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | ISO 4633 |
| Khung đòn bẩy (Lever Frame) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | - |
| Cánh tay phao (Float Arm) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | - |
| Gioăng đệm (Gasket) | EPDM hoặc NBR | - |
| Vòng đệm lỗ xả (Orifice Button) | Cao su (Rubber) | - |
| Ghế van (Seat) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | - |
| Nút bịt (Plug) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | - |
| Các chi tiết khác (Locator, Pivot Pin, Pin Retainer) | Thép không gỉ (Stainless Steel) | - |
| Bu lông nắp (Cover Bolt) | Thép Carbon (Carbon Steel) | - |
Ưu điểm:
Nhược điểm kỹ thuật và cách khắc phục:
Lắp đặt:
Vận hành:
Tần suất: Khuyến nghị kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần hoặc tùy thuộc vào chất lượng nước và môi trường vận hành.
Quy trình:
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Giải pháp |
|---|---|---|
| Van không xả khí khi có khí tích tụ | Phao bị kẹt ở vị trí đóng do cặn bẩn hoặc vật lạ. | Vệ sinh van như quy trình trên. Kiểm tra lại cơ cấu đòn bẩy. |
| Van xả khí liên tục, rò rỉ nước | Phao bị kẹt ở vị trí mở; Vòng đệm lỗ xả bị hỏng hoặc mòn; Ghế van bị hỏng. | Kiểm tra và vệ sinh phao. Thay thế vòng đệm lỗ xả (Orifice Button) hoặc gioăng đệm (Gasket) nếu bị hỏng. Kiểm tra ghế van. |
| Van phát ra tiếng ồn khi hoạt động | Lưu lượng khí/nước quá lớn qua lỗ xả nhỏ; Các bộ phận bên trong bị lỏng. | Kiểm tra áp suất hệ thống. Siết chặt các bu lông nắp. Đảm bảo các chi tiết bên trong được lắp đúng. |
| Van bị ăn mòn nhanh chóng | Môi trường nước có tính ăn mòn cao; Lớp sơn Epoxy bị trầy xước. | Sử dụng vật liệu phù hợp hơn nếu môi trường quá khắc nghiệt. Sửa chữa hoặc sơn lại lớp bảo vệ nếu cần thiết. |
Van xả khí ARV AAR350 và van xả khí tự động ARV AVP Series đều có chức năng loại bỏ khí trong hệ thống đường ống, tuy nhiên, chúng có nguyên lý hoạt động và ứng dụng khác biệt:
| Đặc điểm | ARV AAR350 (Single Orifice) | ARV AVP Series (Automatic Air Vent) |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Cơ khí: Phao nổi lên đóng lỗ xả khi nước dâng. | Cơ khí: Phao nổi lên đóng lỗ xả khi nước dâng, có thêm cơ chế xả khí liên tục khi có áp suất. |
| Loại lỗ xả | Một lỗ (Single Orifice) | Thường là hai lỗ (Double Orifice) hoặc cơ chế xả khí liên tục. |
| Hiệu quả xả khí | Tốt cho việc loại bỏ khí tích tụ định kỳ và ngăn chặn chân không. | Chuyên dụng cho việc xả khí liên tục, hiệu quả hơn với lượng khí nhỏ và thường xuyên. |
| Vật liệu chính | Thân Gang cầu, Phao AISI 304. | Thân Thau (Brass), Phao Thép không gỉ hoặc Nhựa kỹ thuật. |
| Áp suất làm việc | Phổ biến PN10, PN16. | Phổ biến PN10, PN16, có thể lên đến PN25 tùy model. |
| Ứng dụng điển hình | Đường ống nước, mạng cấp nước, đường hút bơm. | Hệ thống HVAC, hệ thống sưởi ấm, các điểm cao trong hệ thống nước cần loại bỏ khí liên tục. |
| Độ tin cậy kỹ thuật | Rất cao, ít bộ phận chuyển động phức tạp. | Cao, nhưng có thể nhạy cảm hơn với cặn bẩn nếu không được bảo trì. |
| Nhược điểm so với đối phương | Khả năng xả khí liên tục hạn chế. | Có thể đắt hơn, cấu trúc phức tạp hơn một chút. |
Kết luận so sánh: ARV AAR350 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu loại bỏ khí tích tụ và ngăn ngừa chân không trong các hệ thống cấp nước, đường ống công nghiệp. Trong khi đó, dòng AVP phù hợp hơn cho các hệ thống cần loại bỏ khí một cách liên tục và tự động, đặc biệt trong các ứng dụng HVAC.
Để được tư vấn kỹ thuật chi tiết về van xả khí ARV AAR350 hoặc các giải pháp van công nghiệp khác, vui lòng liên hệ Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn (TBCNSG) qua Hotline: 09.1800.6799 hoặc Email: [email protected]. Địa chỉ: Số 159, đường GS14, Khu đô thị Quảng Trường Xanh, P. Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh. Website: https://diennuoccongnghiep.com.
Cập nhật lần cuối:2025-10-27 09:04:00