Van phao thủy lực AUT mặt bích thân gang là thiết bị điều khiển mực nước tự động được ưa chuộng hàng đầu trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, bể chứa PCCC và trạm bơm công nghiệp tại Việt Nam. Với thiết kế van pilot thủy lực hoạt động gián tiếp, sản phẩm giúp đóng mở êm, triệt tiêu hiện tượng búa nước và cho phép cấp lưu lượng nước cực lớn mà không cần dùng đến điện. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, hướng dẫn lắp đặt và báo giá tham khảo dòng van phao AUT nhập khẩu Malaysia chính hãng.
AUT là thương hiệu van công nghiệp đến từ Malaysia, được sản xuất bởi AUT Valves Systems Sdn Bhd. Thương hiệu này nổi tiếng với dòng van điều khiển thủy lực, van phao, van giảm áp, van một chiều và các phụ kiện đường ống phục vụ hệ thống cấp thoát nước, HVAC và phòng cháy chữa cháy.
Tại thị trường Việt Nam, van AUT được các kỹ sư MEP, nhà thầu cơ điện và đơn vị vận hành tòa nhà đánh giá cao nhờ độ bền cơ học tốt, vật liệu gang cầu GGG50 phủ Epoxy chống ăn mòn, cụm van pilot và bóng phao inox 304 sáng bóng, cùng khả năng đáp ứng đầy đủ chứng từ CO/CQ phục vụ nghiệm thu công trình. Đây là lựa chọn thay thế hợp lý cho các dòng van nhập khẩu châu Âu với chi phí tối ưu hơn nhiều.
Van phao thủy lực AUT (hay còn gọi là Float Level Control Valve, Modulating Float Valve) là loại van điều khiển tự động mực nước bể chứa dựa trên áp lực thủy lực của chính đường ống cấp nước. Van gồm một thân van chính dạng bầu (globe type) và một cụm van pilot điều khiển gắn bóng phao inox đặt trong bể.
Điểm khác biệt lớn nhất so với van phao cơ nối ren truyền thống là van phao thủy lực AUT hoạt động gián tiếp thông qua van pilot. Chính cơ chế này giúp van đóng mở êm ái, không gây ra hiện tượng búa nước (water hammer), không rung lắc đường ống và đặc biệt có thể cấp lưu lượng nước cực lớn cho các bể chứa có công suất bơm hàng trăm mét khối mỗi giờ. Trong khi đó, van phao cơ trực tiếp thường chỉ phù hợp với đường ống nhỏ, lưu lượng thấp và dễ gây tiếng ồn khi đóng van.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích cỡ đường ống | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 (2 inch đến 12 inch) |
| Thân van và nắp van | Gang dẻo / Gang cầu Ductile Iron GGG50, EN-GJS-500-7 |
| Lớp phủ bề mặt | Sơn phủ Epoxy tĩnh điện dày tối thiểu 250 micromet, chống ăn mòn |
| Màng van (Diaphragm) | Cao su gia cường sợi NBR hoặc EPDM dẻo dai, chịu mài mòn |
| Bộ van Pilot và bóng phao | Inox 304 / Stainless Steel, chống gỉ sét |
| Ống dẫn điều khiển (Control Tubing) | Đồng thau (Brass) hoặc Inox 304 |
| Áp suất làm việc | PN10 (10 bar), PN16 (16 bar) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS EN 1092-2 / BS4504 PN16, DIN, JIS 10K, ANSI 150 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 độ C đến 80 độ C (nước sạch, nước sinh hoạt) |
| Áp suất làm việc tối thiểu | Lớn hơn 0.5 bar để van pilot hoạt động ổn định |
Bạn cần bản vẽ CAD và Catalogue chi tiết van phao AUT cho dự án? Tải xuống Catalogue AUT PDF miễn phí hoặc liên hệ Hotline kỹ thuật 09 1800 6799 để được hỗ trợ tính toán size van chuẩn xác theo công suất bơm.
Dưới đây là bảng tra cứu kích thước tham khảo cho các size van phao thủy lực AUT mặt bích thân gang theo tiêu chuẩn BS PN16. Kỹ sư cần đối chiếu bản vẽ CAD chính thức trước khi thi công để đảm bảo khoảng không lắp đặt và tâm lỗ bích chính xác.
| Size (DN) | Đường kính ngoài bích D (mm) | Số lỗ bu lông | Chiều dài lắp ghép L (mm) - tham khảo | Chiều cao van H (mm) - tham khảo | Trọng lượng (kg) - tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 165 | 4 | 230 | 320 | 18 |
| DN65 | 185 | 4 | 290 | 350 | 24 |
| DN80 | 200 | 8 | 310 | 380 | 32 |
| DN100 | 220 | 8 | 350 | 420 | 45 |
| DN125 | 250 | 8 | 400 | 470 | 62 |
| DN150 | 285 | 8 | 480 | 530 | 85 |
| DN200 | 340 | 12 | 600 | 640 | 135 |
| DN250 | 405 | 12 | 730 | 760 | 210 |
| DN300 | 460 | 12 | 850 | 880 | 290 |
Lưu ý: Bảng trên mang tính chất tham khảo để lập dự toán và bố trí không gian. Kích thước thực tế có thể sai lệch nhẹ tùy lô sản xuất và tiêu chuẩn mặt bích lựa chọn (BS, JIS hoặc ANSI). Quý khách vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật để nhận bản vẽ dimension chính xác cho từng mã van cụ thể.
Trạng thái mực nước thấp (van mở): Khi mực nước trong bể hạ xuống dưới ngưỡng cài đặt, bóng phao hạ xuống, van pilot mở ra. Áp lực nước trong khoang trên màng van được xả ra ngoài qua đường ống pilot. Lúc này áp lực nước từ đường ống chính đẩy màng van nâng lên, van mở và nước chảy vào bể để bổ sung.
Trạng thái mực nước đầy (van đóng): Khi mực nước dâng lên chạm ngưỡng cài đặt, bóng phao nổi lên, van pilot đóng lại. Nước được nén đầy vào khoang nạp phía trên màng van, tạo áp lực ép chặt đĩa van vào ghế van (seat). Van ngắt nước hoàn toàn, quá trình đóng diễn ra êm ái, không va đập, không gây búa nước.
Chính cơ chế đóng mở từ từ theo áp lực thủy lực này là lý do van phao thủy lực AUT được ưu tiên sử dụng cho các bể chứa lớn, nơi lưu lượng nước và áp suất đường ống đều cao.
Nhờ thiết kế thân van dạng bầu và cơ chế điều khiển gián tiếp, van phao thủy lực AUT có thể đáp ứng lưu lượng nước rất lớn, phù hợp với các bể chứa có dung tích từ vài chục đến vài nghìn mét khối. Van không bị giới hạn bởi kích thước phao như van phao cơ trực tiếp.
Do van pilot điều tiết dòng chảy phụ, đĩa van chính đóng mở từ từ theo áp lực màng, giúp triệt tiêu hiện tượng búa nước (water hammer) – nguyên nhân hàng đầu gây nứt vỡ đường ống và hư hỏng thiết bị trong hệ thống cấp nước. Đây là ưu điểm kỹ thuật quan trọng nhất của dòng van này.
Van hoạt động hoàn toàn bằng áp lực thủy lực, không cần cấp nguồn điện, không cần bộ điều khiển điện tử. Điều này giúp tiết kiệm chi phí đầu tư, loại bỏ rủi ro chập điện, đặc biệt an toàn cho các bể nước ngầm, bể PCCC và khu vực ẩm ướt.
Thân van bằng gang cầu GGG50 có độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt hơn gang xám thông thường. Lớp phủ Epoxy tĩnh điện dày giúp chống ăn mòn trong môi trường nước sinh hoạt, nước có độ pH trung tính và cả nước biển nhẹ.
Bóng phao inox 304 sáng bóng, không bị oxy hóa theo thời gian, chịu được va đập và không bị móp méo như phao nhựa hay phao thép sơn thông thường. Tuổi thọ phao gần như tương đương tuổi thọ công trình.
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Van được lắp trên tuyến ống cấp nước vào bể ngầm hoặc bể mái, tự động duy trì mực nước ổn định mà không cần nhân công theo dõi, đặc biệt phù hợp với các tòa nhà cao tầng có bể mái dung tích lớn.
Hệ thống PCCC yêu cầu bể nước luôn duy trì đủ lượng nước dự trữ. Van phao thủy lực AUT với khả năng cấp lưu lượng lớn, đóng mở êm và không dùng điện là lựa chọn tối ưu, đảm bảo bể luôn đầy nước một cách tự động và an toàn.
Các trạm bơm cấp nước, bể chứa trung gian tại khu công nghiệp, nhà máy sản xuất đều sử dụng van phao thủy lực AUT để điều khiển mực nước tự động cho bể chứa và tháp nước.
Van phao thủy lực còn được dùng để bổ sung nước tự động cho bồn chứa của tháp giải nhiệt, đảm bảo hệ thống HVAC hoạt động liên tục, không bị thiếu nước tuần hoàn.
| Tiêu chí so sánh | Van phao thủy lực AUT | Van phao cơ trực tiếp |
|---|---|---|
| Lưu lượng nước cấp | Rất lớn, đáp ứng bể chứa dung tích hàng nghìn mét khối | Nhỏ, chỉ phù hợp bể nhỏ, đường ống nối ren |
| Khả năng chống búa nước | Đóng mở êm nhờ van pilot, triệt tiêu búa nước | Đóng đột ngột, dễ gây búa nước và rung ống |
| Áp lực vận hành | PN10, PN16, phù hợp hệ thống áp lực cao | Chỉ phù hợp áp lực thấp |
| Kích thước đường ống áp dụng | DN50 đến DN300, nối mặt bích | Chủ yếu DN15 đến DN50, nối ren |
| Độ bền màng và gasket | Màng EPDM/NBR gia cường sợi, tuổi thọ cao | Gasket nhỏ, dễ mòn, phải thay thường xuyên |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí vận hành, bảo trì | Thấp, ít phải bảo trì | Cao hơn do phải thay gasket và phao nhựa |
Nhận ngay báo giá van phao thủy lực AUT mặt bích (DN50 - DN300) với mức chiết khấu dự án hấp dẫn. Gửi yêu cầu báo giá nhanh để được bộ phận kinh doanh phản hồi trong thời gian sớm nhất.
Để van phao thủy lực AUT hoạt động ổn định và bền bỉ, cần tuân thủ đúng thứ tự lắp đặt trên tuyến ống cấp nước vào bể:
Ngoài ra, nên thiết kế thêm đường By-pass (đường nhánh song song) có van cách ly để phục vụ bảo trì van phao mà không gián đoạn cấp nước cho công trình. Đây là yêu cầu kỹ thuật quan trọng mà nhiều bản vẽ thi công thiếu sót.
Nguyên nhân: Rác kẹt đĩa van hoặc kẹt van pilot, màng van bị rách sau thời gian dài sử dụng, hoặc ghế van bị mài mòn.
Cách khắc phục: Khóa van cổng phía trước, tháo vệ sinh lưới lọc và cụm van pilot, kiểm tra màng EPDM và thay mới nếu cần. Trong nhiều trường hợp chỉ cần vệ sinh sạch là van hoạt động trở lại bình thường.
Nguyên nhân: Tắc đường ống dẫn pilot nhỏ do cặn bẩn, kẹt ty van, hoặc áp lực nước đầu vào quá thấp không đủ để điều khiển màng van.
Cách khắc phục: Thông rửa đường ống pilot, kiểm tra áp lực nước đầu vào (yêu cầu áp lực tối thiểu lớn hơn 0.5 bar). Nếu áp lực yếu, cần kiểm tra lại bơm cấp nước và bổ sung bơm tăng áp nếu cần thiết.
Nguyên nhân: Khoảng cách nâng hạ phao quá nhỏ, mực nước dao động mạnh, hoặc van kim trên đường pilot bị mở quá lớn.
Cách khắc phục: Điều chỉnh lại khoảng nâng hạ phao phù hợp, vặn nhỏ van kim trên đường pilot để giảm tốc độ đóng mở, giúp van hoạt động êm hơn.
Giá van phao thủy lực AUT phụ thuộc vào kích thước, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực PN10 hoặc PN16 và thời điểm nhập hàng. Bảng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo để lập dự toán:
| Kích thước (DN) | Khoảng giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| DN50 - DN65 | Liên hệ báo giá | Hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ |
| DN80 - DN100 | Liên hệ báo giá | Chiết khấu theo số lượng đơn hàng |
| DN125 - DN150 | Liên hệ báo giá | Ưu đãi đặc biệt cho dự án |
| DN200 - DN300 | Liên hệ báo giá | Hàng đặt trước, thời gian giao hàng theo thỏa thuận |
Bảng giá trên mang tính chất tham khảo, mức chiết khấu dự án phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và thời điểm cụ thể. Quý khách vui lòng liên hệ hotline 09 1800 6799 để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi cam kết cung cấp van phao thủy lực AUT Malaysia chính hãng với đầy đủ chứng từ:
Dấu hiệu nhận biết hàng AUT chính hãng: thân van đúc nổi chữ AUT rõ nét, sơn Epoxy đều màu, cụm pilot inox sáng bóng không gỉ, bóng phao inox 304 có độ dày đồng đều, tem nhãn và số serial trùng khớp với chứng từ nhập khẩu.
Thông tin liên hệ:
Không. Van phao thủy lực AUT hoạt động hoàn toàn bằng áp lực thủy lực của đường ống và cơ chế van pilot gắn bóng phao. Van không cần cấp nguồn điện, không cần bộ điều khiển điện tử, nhờ đó tiết kiệm chi phí đầu tư và loại bỏ hoàn toàn rủi ro chập điện, đặc biệt an toàn cho bể nước ngầm và hệ thống PCCC.
Với hệ thống phòng cháy chữa cháy, áp lực bơm thường cao hơn hệ thống sinh hoạt thông thường, do đó nên chọn van phao thủy lực AUT mặt bích PN16 để đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn nghiệm thu. Tuy nhiên, cần đối chiếu với áp lực làm việc thực tế của hệ thống và tiêu chuẩn mặt bích của các thiết bị khác trên cùng tuyến ống để đảm bảo đồng bộ.
Y lọc có vai trò chặn rác và cặn bẩn trong đường ống, ngăn không cho chúng lọt vào cụm van pilot và khoang màng. Nếu không có Y lọc, rác sẽ làm kẹt van pilot khiến van không đóng kín hoặc không mở được, đồng thời cặn bẩn có thể làm rách màng cao su EPDM. Đây là nguyên nhân gây sự cố phổ biến nhất và việc lắp Y lọc là yêu cầu bắt buộc trong mọi sơ đồ đấu nối chuẩn.
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO form D do Phòng Thương mại Malaysia cấp, chứng nhận chất lượng CQ từ nhà sản xuất, tờ khai hải quan và Bill of Lading. Bộ chứng từ này đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệm thu của các công trình dân dụng, công nghiệp và dự án PCCC.
Cần xác định lưu lượng nước cấp thực tế (mét khối trên giờ) và vận tốc dòng chảy cho phép trong đường ống (thông thường từ 1.5 đến 2.5 mét trên giây với hệ thống cấp nước). Từ đó tra bảng lưu lượng tương ứng với từng size van để chọn kích thước phù hợp. Chọn van quá to sẽ lãng phí chi phí, chọn van quá nhỏ sẽ gây sụt áp và không đủ lưu lượng cấp cho bể. Quý khách có thể liên hệ bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ tính toán miễn phí.
Với lớp phủ Epoxy tĩnh điện dày và bóng phao inox 304, van có thể chịu được nước có độ pH trung tính đến kiềm nhẹ. Tuy nhiên với nước biển hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên tham khảo ý kiến kỹ thuật để lựa chọn vật liệu màng và phao phù hợp hơn. Vui lòng liên hệ hotline 09 1800 6799 để được tư vấn cụ thể theo điều kiện thực tế của công trình.
Tổng kho van công nghiệp AUT Malaysia tại Việt Nam – Sẵn hàng DN50 đến DN300 – Đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1. Gọi ngay 09 1800 6799 hoặc gửi yêu cầu đến [email protected] để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.
Cập nhật lần cuối:2026-11-02 13:51:28