Van màng Asung là dòng van công nghiệp cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn Asung Plastic Valve Co., Ltd - thương hiệu hàng đầu Hàn Quốc về thiết bị van nhựa kỹ thuật. Sản phẩm sử dụng màng đàn hồi (diaphragm) để đóng mở và điều tiết dòng chảy, với thiết kế tách biệt hoàn toàn lưu chất khỏi bộ phận truyền động cơ học, mang lại khả năng chống ăn mòn và chống rò rỉ tuyệt đối. Van màng Asung được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý hóa chất, nước thải, thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn và nhiều ngành công nghiệp khắc nghiệt khác.
Trang bán hàng này cung cấp đầy đủ bảng giá van màng Asung cho tất cả các dòng sản phẩm bao gồm: van màng tay xoay (Manual), van màng khí nén (Pneumatic), van màng điện (Electric) với đa dạng chất liệu thân van như UPVC, CPVC, PPG, PVDF. Quý khách có thể tham khảo bảng giá, thông số kỹ thuật và các model dưới đây. Mọi nhu cầu báo giá và đặt hàng xin vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn nhanh nhất.
Tổng Quan Các Model Van Màng Asung Đang Phân Phối
Van màng Asung được phân loại theo 3 phương thức vận hành chính và 4 nhóm vật liệu thân van:
- Phương thức vận hành tay (Manual): Flange Type (15A-250A), True Union Type (15A-50A), Gauge Port Type, Weir Type, Straight-Through Type
- Phương thức vận hành khí nén (Pneumatic): Single Acting NC, Single Acting NO, Double Acting DA, Compact Type, với Limit Switch Box, với Smart Positioner
- Phương thức vận hành điện (Electric): Electric ON/OFF (220V AC, 24V DC, 380V AC), Electric Modulating (tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V)
- Vật liệu thân van: UPVC (0-60°C), CPVC (0-90°C), PPG/PP (-20°C - 90°C), PVDF (-20°C - 120°C)
- Vật liệu màng: EPDM và PTFE (Teflon) cho các ứng dụng hóa chất đặc biệt
Đánh Giá Chất Lượng Van Màng Asung
Van màng Asung được đánh giá là một trong những dòng van nhựa kỹ thuật có chất lượng hàng đầu tại thị trường châu Á. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất van nhựa, Asung Plastic Valve Co., Ltd đã xây dựng được uy tín vững chắc về độ bền, tính ổn định và khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội. Điểm mạnh nổi bật của van màng Asung nằm ở thiết kế màng đàn hồi kép giúp cách ly hoàn toàn lưu chất với môi trường bên ngoài, kéo dài tuổi thọ của van ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.
So với các thương hiệu cùng phân khúc, van màng Asung có ưu thế về sự đa dạng trong lựa chọn vật liệu, từ UPVC giá thành kinh tế đến PVDF cao cấp chịu axit đặc, cùng với hệ thống kết nối linh hoạt (bích JIS/ANSI, rắc co đôi socket/ren). Các phụ kiện đi kèm như limit switch box, smart positioner được tích hợp dễ dàng, đáp ứng tiêu chuẩn tự động hóa công nghiệp hiện đại. Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng và độ chính xác của van màng Asung trong các hệ thống yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và vệ sinh.
Bảng Giá Van Màng Asung Vận Hành Bằng Tay
1. Bảng Giá Van Màng Asung Dạng Bích (Flange Type)
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kết nối | Áp suất tối đa | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A (1/2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 20A (3/4") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 25A (1") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 32A (1-1/4") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 40A (1-1/2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 50A (2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 65A (2-1/2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 80A (3") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 100A (4") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 125A (5") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 150A (6") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 200A (8") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 250A (10") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích JIS 10K/ANSI 150LB | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
2. Bảng Giá Van Màng Asung Dạng Rắc Co Đôi (True Union Type)
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kết nối | Áp suất tối đa | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A (1/2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 20A (3/4") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 25A (1") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 32A (1-1/4") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 40A (1-1/2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
| 50A (2") | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Socket/Ren | 10 bar (1.0 MPa) | Liên hệ |
3. Bảng Giá Van Màng Asung Dạng Gauge Port, Weir Type, Straight-Through
| Model | Đặc điểm | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kết nối | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gauge Port Type | Tích hợp cổng gắn đồng hồ đo áp suất | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích/Rắc co | Liên hệ |
| Weir Type | Dạng gờ nhấc cao ở giữa thân, đóng kín tối ưu | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích/Rắc co | Liên hệ |
| Straight-Through Type | Lòng thẳng, giảm tổn thất áp suất, chống tích tụ cặn | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Bích/Rắc co | Liên hệ |
Bảng Giá Van Màng Asung Vận Hành Khí Nén
4. Bảng Giá Van Màng Khí Nén Asung Single Acting NC - Normally Closed
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kiểu tác động | Áp suất khí nén | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 50A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NC (thường đóng) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 65A - 100A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NC (thường đóng) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 125A - 200A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NC (thường đóng) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
5. Bảng Giá Van Màng Khí Nén Asung Single Acting NO - Normally Open
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kiểu tác động | Áp suất khí nén | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 50A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NO (thường mở) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 65A - 100A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NO (thường mở) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 125A - 200A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Single Acting NO (thường mở) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
6. Bảng Giá Van Màng Khí Nén Asung Double Acting DA
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Kiểu tác động | Áp suất khí nén | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 50A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Double Acting (tác động kép) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 65A - 100A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Double Acting (tác động kép) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
| 125A - 200A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | Double Acting (tác động kép) | 4 - 7 bar | Liên hệ |
7. Bảng Giá Van Màng Khí Nén Asung Compact Type và Các Model Tích Hợp
| Model | Kích cỡ (A) | Đặc điểm | Vật liệu thân | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Compact Type | 15A - 25A | Kích thước nhỏ gọn, tối ưu không gian | UPVC/CPVC/PVDF | Liên hệ |
| Limit Switch Box | 15A - 200A | Tích hợp hộp công tắc hành trình báo ON/OFF | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | Liên hệ |
| Smart Positioner | 15A - 200A | Điều khiển tuyến tính 4-20mA, điều tiết lưu lượng | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | Liên hệ |
Bảng Giá Van Màng Asung Vận Hành Điện
8. Bảng Giá Van Màng Điện Asung ON/OFF
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Điện áp | Kiểu điều khiển | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 50A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 220V AC / 24V DC / 380V AC | ON/OFF | Liên hệ |
| 65A - 100A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 220V AC / 24V DC / 380V AC | ON/OFF | Liên hệ |
| 125A - 200A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 220V AC / 24V DC / 380V AC | ON/OFF | Liên hệ |
9. Bảng Giá Van Màng Điện Asung Modulating (Điều Chỉnh Liên Tục)
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Tín hiệu điều khiển | Kiểu điều khiển | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 50A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 4-20mA / 0-10V | Modulating (điều tiết tỉ lệ) | Liên hệ |
| 65A - 100A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 4-20mA / 0-10V | Modulating (điều tiết tỉ lệ) | Liên hệ |
| 125A - 200A | UPVC/CPVC/PPG/PVDF | EPDM/PTFE | 4-20mA / 0-10V | Modulating (điều tiết tỉ lệ) | Liên hệ |
Bảng Giá Van Màng Asung Theo Vật Liệu Thân Van
10. Bảng Giá Van Màng Asung Vật Liệu UPVC
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 100A | UPVC | EPDM/PTFE | 0°C - 60°C | Nước sạch, nước thải, hóa chất nồng độ nhẹ | Liên hệ |
| 125A - 250A | UPVC | EPDM/PTFE | 0°C - 60°C | Nước sạch, nước thải, hóa chất nồng độ nhẹ | Liên hệ |
11. Bảng Giá Van Màng Asung Vật Liệu CPVC
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 100A | CPVC | EPDM/PTFE | 0°C - 90°C | Hóa chất ăn mòn nhiệt độ cao, nước nóng công nghiệp | Liên hệ |
| 125A - 250A | CPVC | EPDM/PTFE | 0°C - 90°C | Hóa chất ăn mòn nhiệt độ cao, nước nóng công nghiệp | Liên hệ |
12. Bảng Giá Van Màng Asung Vật Liệu PPG / PP
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 100A | PPG / PP | EPDM/PTFE | -20°C - 90°C | Môi trường kiềm, dung dịch muối, chịu va đập tốt | Liên hệ |
| 125A - 250A | PPG / PP | EPDM/PTFE | -20°C - 90°C | Môi trường kiềm, dung dịch muối, chịu va đập tốt | Liên hệ |
13. Bảng Giá Van Màng Asung Vật Liệu PVDF
| Kích cỡ (A) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15A - 100A | PVDF | PTFE | -20°C - 120°C | Axit đậm đặc, dung môi mạnh, bán dẫn | Liên hệ |
| 125A - 250A | PVDF | PTFE | -20°C - 120°C | Axit đậm đặc, dung môi mạnh, bán dẫn | Liên hệ |
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Vật Liệu Thân Van Màng Asung
| Tiêu chí | UPVC | CPVC | PPG / PP | PVDF |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0°C - 60°C | 0°C - 90°C | -20°C - 90°C | -20°C - 120°C |
| Kháng axit | Trung bình | Khá | Khá | Tuyệt vời |
| Kháng kiềm | Khá | Khá | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Kháng dung môi | Kém | Trung bình | Khá | Tuyệt vời |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Khá | Cao | Cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Trung bình cao | Cao |
| Ứng dụng phổ biến | Nước, hóa chất nhẹ | Hóa chất nhiệt độ cao | Kiềm, dung dịch muối | Axit đặc, bán dẫn |
Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Van Màng Asung
14. Bảng Giá Màng Van (Diaphragm) Thay Thế
| Kích cỡ (A) | Vật liệu màng | Mã sản phẩm | Đặc điểm | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 15A - 25A | EPDM | AS-DIA-EPDM-15-25 | Chịu nhiệt -20°C - 80°C, kháng axit nhẹ | Liên hệ |
| 32A - 50A | EPDM | AS-DIA-EPDM-32-50 | Chịu nhiệt -20°C - 80°C, kháng axit nhẹ | Liên hệ |
| 65A - 100A | EPDM | AS-DIA-EPDM-65-100 | Chịu nhiệt -20°C - 80°C, kháng axit nhẹ | Liên hệ |
| 15A - 25A | PTFE (Teflon) | AS-DIA-PTFE-15-25 | Chịu nhiệt -20°C - 180°C, kháng mọi hóa chất | Liên hệ |
| 32A - 50A | PTFE (Teflon) | AS-DIA-PTFE-32-50 | Chịu nhiệt -20°C - 180°C, kháng mọi hóa chất | Liên hệ |
| 65A - 100A | PTFE (Teflon) | AS-DIA-PTFE-65-100 | Chịu nhiệt -20°C - 180°C, kháng mọi hóa chất | Liên hệ |
15. Bảng Giá Bộ Truyền Động (Actuator) Thay Thế
| Loại actuator | Kích cỡ phù hợp | Mã sản phẩm | Đặc điểm | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Pneumatic Single Acting NC | 15A - 50A | AS-PNE-NC-15-50 | Thường đóng, lò xo hồi vị | Liên hệ |
| Pneumatic Single Acting NC | 65A - 100A | AS-PNE-NC-65-100 | Thường đóng, lò xo hồi vị | Liên hệ |
| Pneumatic Double Acting DA | 15A - 50A | AS-PNE-DA-15-50 | Tác động kép, phản hồi nhanh | Liên hệ |
| Pneumatic Double Acting DA | 65A - 100A | AS-PNE-DA-65-100 | Tác động kép, phản hồi nhanh | Liên hệ |
| Electric ON/OFF 220V AC | 15A - 50A | AS-ELE-ON-220-15-50 | Momen xoắn 50Nm, đóng mở 90° | Liên hệ |
| Electric ON/OFF 220V AC | 65A - 100A | AS-ELE-ON-220-65-100 | Momen xoắn 100Nm, đóng mở 90° | Liên hệ |
Hướng Dẫn Chọn Van Màng Asung Theo Nhu Cầu
Để lựa chọn đúng van màng Asung cho hệ thống, quý khách cần xác định các yếu tố sau:
- Môi chất: Xác định loại hóa chất (axit, kiềm, dung môi, nước thải...) để chọn vật liệu thân van và màng van phù hợp (UPVC, CPVC, PPG, PVDF).
- Nhiệt độ: Nếu môi chất hoạt động ở nhiệt độ > 60°C, cần chọn CPVC hoặc PVDF. Với nhiệt độ dưới 60°C, UPVC là lựa chọn kinh tế.
- Áp suất: Van màng Asung chịu áp tối đa 10 bar (1.0 MPa), phù hợp với hầu hết hệ thống đường ống công nghiệp.
- Kết nối: Chọn kết nối bích (Flange Type) cho đường ống lớn hoặc yêu cầu tháo lắp thường xuyên, rắc co đôi (True Union Type) cho không gian hẹp, yêu cầu linh hoạt.
- Phương thức vận hành: Tay xoay cho hệ thống đơn giản, khí nén cho hệ thống có sẵn nguồn khí, điện cho hệ thống tự động hóa không có khí nén.
Cam Kết Của TBCNSG Khi Cung Cấp Van Màng Asung
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng Asung Plastic Valve Co., Ltd - Hàn Quốc, có đầy đủ CO/CQ.
- Báo giá nhanh chóng, cạnh tranh nhất thị trường, hỗ trợ đặt hàng số lượng lớn với chiết khấu cao.
- Kho hàng đa dạng, đáp ứng nhu cầu giao hàng ngay trong ngày cho các model phổ biến.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ tư vấn chọn đúng chủng loại và thông số kỹ thuật.
- Bảo hành chính hãng lên đến 12 tháng cho tất cả các sản phẩm van màng Asung.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, đóng gói cẩn thận bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
- Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng, hướng dẫn lắp đặt và bảo trì tận tình.
- Chính sách đổi trả linh hoạt nếu sản phẩm gặp sự cố do lỗi nhà sản xuất.
Bảo Trì Và Thay Thế Màng Van Asung
Màng van là bộ phận quan trọng nhất của van màng Asung, cần được kiểm tra và thay thế định kỳ để đảm bảo độ kín và hiệu suất làm việc. Tần suất thay thế phụ thuộc vào môi chất và tần suất vận hành. Dấu hiệu cần thay thế màng bao gồm: rò rỉ lưu chất qua trục van, khó đóng/mở, màng bị cứng hoặc nứt. Quy trình thay thế màng đơn giản, không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Van Màng Asung
1. Van màng Asung có gì khác biệt so với van bướm và van bi?
Van màng Asung khác biệt ở thiết kế màng đàn hồi phân tách hoàn toàn lưu chất với bộ phận truyền động, mang lại độ kín tuyệt đối, chống rò rỉ ra môi trường. So với van bi, van màng có khả năng đóng kín tốt hơn với lưu chất chứa tạp chất, bùn hoặc mảng bám. So với van bướm, van màng cho phép điều tiết lưu lượng chính xác hơn và chịu được hóa chất ăn mòn mạnh hơn.
2. Nên chọn van màng Asung vật liệu UPVC, CPVC hay PVDF?
Việc chọn vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ và loại hóa chất. UPVC phù hợp với nước sạch, nước thải và hóa chất nồng độ nhẹ ở nhiệt độ 0-60°C, giá thành thấp nhất. CPVC chịu nhiệt lên đến 90°C, thích hợp cho hóa chất ăn mòn và nước nóng. PVDF là lựa chọn cao cấp nhất, chịu nhiệt 120°C và kháng gần như mọi loại axit đậm đặc, dung môi mạnh, dùng cho ngành bán dẫn, dược phẩm.
3. Khi nào cần thay thế màng van Asung và thay như thế nào?
Màng van Asung cần thay thế khi có dấu hiệu rò rỉ lưu chất qua trục van, khó đóng/mở, hoặc khi kiểm tra thấy màng bị cứng, nứt hoặc biến dạng. Thời gian thay thế trung bình từ 2-5 tùy thuộc vào môi chất và tần suất vận hành. Việc thay thế khá đơn giản: chỉ cần tháo bộ truyền động và thân trên, thay màng mới, lắp lại mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống.
4. Van màng Asung có sử dụng được cho môi trường axit đậm đặc không?
Có. Van màng Asung với thân van PVDF và màng PTFE (Teflon) có khả năng kháng hầu hết các loại axit đậm đặc như H2SO4, HCl, HNO3 ở nhiệt độ lên đến 120°C. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống hóa chất khắc nghiệt trong ngành công nghiệp nặng và bán dẫn. Nên tham khảo bảng kháng hóa chất để chọn đúng vật liệu cho từng loại hóa chất cụ thể.
5. Làm thế nào để nhận báo giá nhanh và đặt hàng van màng Asung?
Quý khách vui lòng liên hệ qua Hotline/Zalo 09 1800 6799 hoặc email [email protected] cung cấp thông tin: model van (hoặc kích cỡ, vật liệu thân, vật liệu màng, kiểu kết nối, phương thức vận hành), chúng tôi sẽ gửi báo giá và thời gian giao hàng trong vòng 30 phút - 1 giờ.
6. Van màng Asung có thể giao hàng nhanh cho khu vực tỉnh ngoài Hà Nội không?
Có. Chúng tôi có dịch vụ vận chuyển toàn quốc với các đối tác giao hàng uy tín. Thời gian giao hàng từ 1-3 ngày đối với các tỉnh thành phía Bắc và 3-5 ngày đối với các tỉnh miền Trung và miền Nam. Đối với các model có sẵn tại kho, có thể giao hàng nội thành Hà Nội trong ngày.
Liên Hệ Đặt Hàng Và Báo Giá Van Màng Asung
Quý khách có nhu cầu mua van màng Asung chính hãng Hàn Quốc hoặc cần báo giá nhanh, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]
Website: Liên hệ để được tư vấn trực tiếp
Thời gian làm việc: Thứ 2 - Thứ 7 (8:00 - 17:30)
Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách chọn đúng model van màng Asung phù hợp nhất với hệ thống, báo giá nhanh chóng và giao hàng toàn quốc. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất.