Menu

Van Bi Mặt Bích

Lọc theo thông số kỹ thuật: Xóa bộ lọc
Kết nối:
Vật liệu:

Danh sách sản phẩm Van Bi Mặt Bích

Van bi mặt bích là thiết bị đóng mở dòng chảy được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống cỡ vừa và lớn tại nhà máy, tòa nhà, khu công nghiệp và công trình xử lý nước. Khác với van bi nối ren, van bi mặt bích kết nối với đường ống bằng hai đĩa bích và hệ bu-lông, giúp mối nối chịu được áp lực cao, chống rung lắc tốt và đặc biệt thuận tiện khi cần tháo lắp bảo trì. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ kiến thức kỹ thuật về van bi mặt bích: cấu tạo, nguyên lý hoạt động, bảng tra kích thước, phân biệt các tiêu chuẩn bích JIS - ANSI - BS/DIN, phân loại theo vật liệu và phương thức vận hành, quy trình lắp đặt chuẩn cùng bảng giá tham khảo giúp kỹ sư và nhà thầu chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu.

Van bi mặt bích là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Khái niệm van bi mặt bích (Flanged Ball Valve)

Van bi mặt bích là loại van công nghiệp sử dụng một đĩa bi hình cầu được đục lỗ xuyên tâm để kiểm soát dòng chảy. Van được kết nối với hai đầu đường ống thông qua hai mặt bích (flange) ở hai đầu thân van, cố định bằng bu-lông và đai ốc. Nhờ kết cấu mặt bích, van có thể tháo rời khỏi đường ống mà không cần xoay hay cắt ống, rất phù hợp cho các vị trí cần bảo trì định kỳ.

Dải kích thước phổ biến của van bi nối bích là từ DN15 đến DN300 (tương đương 1/2 inch đến 12 inch). Với đường ống có đường kính lớn hoặc hệ thống chịu áp lực và rung động cao, mặt bích là lựa chọn tối ưu thay thế cho kiểu nối ren nhờ độ cứng vững và khả năng chống rò rỉ vượt trội.

Chi tiết cấu tạo van bi mặt bích

  • Thân van (Body): Được đúc kèm hai đĩa mặt bích ở hai đầu, phổ biến ở dạng 2 thân (2PC) hoặc 3 thân (3PC) ghép bằng bu-lông. Vật liệu thân quyết định khả năng chịu ăn mòn và chịu áp của toàn bộ van.
  • Bi van (Ball): Quả cầu bằng inox SUS304 hoặc SUS316 được đánh bóng bề mặt, có lỗ xuyên tâm. Bề mặt nhẵn giúp giảm ma sát, chống bám cặn và đảm bảo độ kín khi đóng.
  • Gioăng làm kín (Seat & Gasket): Gồm gioăng bi bằng Teflon (PTFE, R-PTFE, PEEK) chịu nhiệt và chịu hóa chất, cùng gioăng mặt bích (gasket) làm kín mối nối giữa van và đường ống.
  • Trục van (Stem) và bộ làm kín cổ van (Gland Packing): Truyền lực xoay 90 độ từ tay vận hành xuống bi van, đồng thời chống rò rỉ dọc theo cổ van ra môi trường bên ngoài.
  • Bộ vận hành: Tay gạt cho size nhỏ DN15 - DN100, tay quay vô lăng hoặc hộp số (gear box) cho size lớn DN100 - DN300, hoặc đầu điều khiển tự động bằng điện, khí nén.

Nguyên lý hoạt động

Van bi mặt bích hoạt động theo cơ chế quay góc 90 độ. Khi lỗ trên quả bi trùng hướng với dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn (Full Port), dòng lưu chất đi qua gần như không bị sụt áp. Khi xoay bi vuông góc với dòng chảy, van đóng kín hoàn toàn. Chỉ cần một phần tư vòng quay là có thể chuyển từ trạng thái đóng sang mở, giúp thao tác nhanh và dứt khoát.

Bảng tra kích thước và tiêu chuẩn mặt bích van bi (JIS, ANSI, BS, DIN)

Bảng tra kích thước đường ống van bi mặt bích (DN - Inch - Phi mm)

Bảng dưới đây tổng hợp kích thước danh nghĩa, đường kính ngoài ống và thông số mặt bích tương ứng theo ba tiêu chuẩn thông dụng nhất. Số liệu mang tính tham khảo, Quý khách nên đối chiếu với bản vẽ hoặc catalogue của từng hãng trước khi đặt hàng.

DN Inch Phi ngoài (mm) JIS 10K (lỗ - PCD mm) ANSI Class 150 (lỗ - PCD mm) BS PN16 (lỗ - PCD mm)
DN151/221,34 - 704 - 60,54 - 65
DN203/427,24 - 754 - 69,94 - 75
DN25134,04 - 904 - 79,44 - 85
DN321-1/442,74 - 1004 - 88,94 - 100
DN401-1/248,64 - 1054 - 98,44 - 110
DN50260,54 - 1204 - 120,74 - 125
DN652-1/276,34 - 1404 - 139,74 - 145
DN80389,18 - 1504 - 152,48 - 160
DN1004114,38 - 1758 - 190,58 - 180
DN1255139,88 - 2108 - 215,98 - 210
DN1506165,28 - 2408 - 241,38 - 240
DN2008216,312 - 2908 - 298,512 - 295
DN25010267,412 - 35512 - 36212 - 355
DN30012318,516 - 40012 - 431,812 - 400

Phân biệt các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến

  • Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Gồm JIS 10K và JIS 20K, rất thông dụng ở các dòng van Kitz, Arita và van nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan. Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất trong hệ thống cấp thoát nước và PCCC tại Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn ANSI / ASME (Mỹ): Gồm Class 150 (150LB) và Class 300 (300LB), dùng cho hệ thống áp suất cao, hóa chất và dầu khí.
  • Tiêu chuẩn BS / DIN (Châu Âu): Gồm PN10, PN16, PN25, PN40, rất phổ biến trong xử lý nước, PCCC và lò hơi.

Cảnh báo kỹ thuật quan trọng: Mặt bích khác tiêu chuẩn, ví dụ JIS 10K và ANSI Class 150, không thể bắt chung bu-lông dù cùng kích thước DN. Nguyên nhân là khoảng cách tâm lỗ bu-lông (PCD), số lượng lỗ và đường kính ngoài đĩa bích khác nhau. Trường hợp DN80 theo ANSI Class 150 chỉ có 4 lỗ trong khi JIS 10K có 8 lỗ, nếu không kiểm tra trước khi thi công sẽ phải gia công lại bích tại công trình, gây chậm tiến độ và phát sinh chi phí. Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết chuyên sâu về tiêu chuẩn mặt bích JIS, ANSI, BS để đối chiếu chính xác.

Bạn cần Catalogue bản vẽ CAD và báo giá chiết khấu đại lý cho dự án van bi mặt bích Kitz, Wonil, Arita? Liên hệ hotline kỹ sư để nhận báo giá trong 5 phút.

Phân loại van bi mặt bích chi tiết trên thị trường

Phân loại theo vật liệu chế tạo

  • Van bi mặt bích inox (SUS304, SUS316): Chịu nhiệt độ đến khoảng 220 độ C, kháng axit tốt, dùng trong hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và nước biển. Đây là dòng van bi inox chính hãng được các nhà máy ưu tiên lựa chọn.
  • Van bi mặt bích gang (gang cầu FCD, gang xám FC): Giá thành hợp lý, tối ưu cho hệ thống cấp thoát nước sạch, PCCC và khí nén.
  • Van bi mặt bích thép (WCB / A216): Chịu áp lực rất lớn (Class 300/600) và nhiệt độ cao trên 300 độ C, chuyên dùng cho hơi nóng, dầu truyền nhiệt và hóa dầu.
  • Van bi mặt bích nhựa (uPVC, cPVC, PPH): Chống ăn mòn hóa chất nồng độ cao, phù hợp môi trường axit, kiềm đậm đặc.

Điểm cần lưu ý khi chọn vật liệu là cấu trúc đệm bi. Đệm PTFE tiêu chuẩn phù hợp môi chất đến khoảng 180 - 200 độ C; đệm R-PTFE (PTFE gia cường) chịu được áp và nhiệt cao hơn; đệm PEEK hoặc đệm kim loại (metal seat) dùng cho hơi quá nhiệt. Chọn sai loại đệm sẽ khiến van nhanh biến dạng, mất độ kín và rò rỉ qua cổ van.

Phân loại theo phương thức vận hành

  • Van bi mặt bích tay gạt: Thao tác nhanh, phù hợp size nhỏ từ DN15 đến DN100.
  • Van bi mặt bích tay quay (hộp số vô lăng - gear box): Giảm lực vặn, dùng cho size lớn từ DN100 đến DN300.
  • Van bi mặt bích điều khiển điện (24V, 220V, 380V): Tích hợp điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính 4-20mA cho hệ thống tự động hóa SCADA/PLC.
  • Van bi mặt bích điều khiển khí nén (tác động đơn hoặc tác động kép): Đóng mở cực nhanh trong 1 - 2 giây, an toàn trong môi trường chống cháy nổ.

Phân loại theo dạng thân van và hướng dòng chảy

Theo kết cấu thân, van bi mặt bích được chia thành van 2 thân (2PC) và van 3 thân (3PC). Van 3 thân cho phép tháo rời phần giữa để thay gioăng bi mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống, rất thuận tiện cho bảo trì. Theo hướng dòng chảy, van bi 3 ngả mặt bích dạng chữ L dùng để phân nhánh, chuyển dòng từ nhánh A sang nhánh B; dạng chữ T dùng để trộn hai nguồn lưu chất hoặc phân luồng.

So sánh van bi mặt bích và van bi nối ren

Tiêu chí Van bi mặt bích Van bi nối ren
Dải kích thướcThường từ DN15 đến DN300 và lớn hơnThường nhỏ hơn, từ DN8 đến DN100
Khả năng chịu áp và độ kínRất cao, chống chịu rung lắc đường ống tốtTrung bình, dễ rò rỉ nếu rung lắc mạnh
Bảo trì và tháo lắpRất dễ tháo rời nhờ bu-lông, không cần xoay ốngPhải xoay cả thân van hoặc ống, có thể dùng rắc co
Chi phí đầu tưCao hơn do tốn thêm bích, gasket và bu-lôngThấp hơn, gọn nhẹ

Hướng dẫn chọn van bi mặt bích đúng nhu cầu môi chất

  • Môi trường nước sạch, PCCC: Chọn van bi gang mặt bích BS PN16 hoặc JIS 10K để cân bằng giữa chi phí và độ bền.
  • Môi trường hóa chất, nước thải, thực phẩm: Bắt buộc dùng van bi inox 304/316 tiêu chuẩn JIS 10K hoặc Class 150.
  • Hệ thống hơi nóng (lò hơi), dầu tải nhiệt: Dùng van bi thép WCB hoặc inox với đệm làm kín R-PTFE, PEEK hoặc đệm kim loại.

Chưa xác định được tiêu chuẩn bích đường ống đang sử dụng là JIS, ANSI hay BS? Gửi ảnh chụp mặt bích hiện trạng qua Zalo để kỹ thuật viên đo đạc và tư vấn chính xác.

Quy trình lắp đặt van bi mặt bích đúng kỹ thuật, không rò rỉ

  • Bước 1: Kiểm tra mặt bích van và mặt bích ống có cùng tiêu chuẩn (JIS, ANSI hay BS) và cùng số lỗ bu-lông hay không.
  • Bước 2: Vệ sinh sạch bề mặt hai đĩa bích, đặt gioăng làm kín mặt bích PTFE hoặc gioăng cao su EPDM vào giữa hai mặt bích.
  • Bước 3: Căn chỉnh đồng tâm hai mặt bích, xỏ bu-lông qua các lỗ bích và lắp long đền, đai ốc.
  • Bước 4: Siết bu-lông theo nguyên tắc đối xứng chéo góc (star pattern), ví dụ thứ tự 1-4-2-3 với bích 4 lỗ hoặc 1-5-3-7-2-6-4-8 với bích 8 lỗ, siết thành nhiều lượt với lực đều nhau. Cách này đảm bảo lực ép phân bố đều, tránh vênh bích làm rách gioăng gasket gây rò rỉ.
  • Bước 5: Mở thử van và test áp lực dòng chảy trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.

Bảng giá van bi mặt bích tham khảo

Giá van bi mặt bích phụ thuộc vào vật liệu thân, tiêu chuẩn bích, phương thức vận hành, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là khoảng giá tham khảo theo từng nhóm phân khúc:

Nhóm sản phẩm Dải kích thước Khoảng giá tham khảo
Van bi gang mặt bích JIS 10K / PN16 (Trung Quốc, Đài Loan)DN50 - DN150850.000đ - 4.500.000đ
Van bi inox 304 mặt bích (Wonil, Arita, Hàn Quốc)DN25 - DN1001.200.000đ - 8.500.000đ
Van bi inox Kitz 10UTB / 150UTB (Nhật Bản)DN15 - DN1003.500.000đ - 25.000.000đ

Lưu ý: Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, chứng chỉ CO/CQ và tỉ giá tại thời điểm đặt hàng. Với đơn hàng dự án số lượng lớn, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận chính sách chiết khấu đại lý.

Bạn cần bảng giá chi tiết theo từng size DN15 đến DN300 kèm chứng chỉ CO/CQ? Nhấn vào đây để nhận báo giá và catalogue đầy đủ.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Mặt bích chuẩn JIS 10K có lắp vừa mặt bích ANSI Class 150 không?

Không. Dù cùng kích thước DN, ví dụ DN50, nhưng đường kính tâm lỗ bu-lông (PCD), số lượng lỗ và đường kính ngoài đĩa bích của JIS 10K và ANSI Class 150 khác nhau, không thể xỏ bu-lông đồng bộ. Muốn ghép hai tiêu chuẩn khác nhau, cần dùng bích chuyển đổi hoặc gia công lại mặt bích.

Khi nào nên chọn van bi mặt bích 3 ngả thay vì van bi 2 ngả?

Khi hệ thống cần điều hướng dòng chảy, chuyển dòng từ nhánh A sang nhánh B, nên chọn van bi 3 ngả dạng chữ L. Khi cần trộn hai nguồn lưu chất lại làm một hoặc phân chia một dòng thành hai, nên chọn dạng chữ T.

Van bi mặt bích inox 304 và 316 khác nhau ở điểm nào?

Cả hai đều là inox austenit, nhưng SUS316 bổ sung molypden nên khả năng chống ăn mòn clorua và nước biển tốt hơn hẳn SUS304. Với môi trường hóa chất nồng độ cao hoặc nước mặn, nên chọn SUS316; với nước sạch và thực phẩm thông thường, SUS304 là đủ và tiết kiệm chi phí hơn.

Nên chọn van bi mặt bích tay gạt hay tay quay?

Với size nhỏ từ DN15 đến DN100, tay gạt cho thao tác nhanh và trực quan. Từ DN100 trở lên, mô-men xoắn cần thiết tăng cao, nên dùng tay quay kèm hộp số để giảm lực vặn và đảm bảo đóng kín hoàn toàn.

Mua van bi mặt bích uy tín, chính hãng, đầy đủ CO/CQ ở đâu?

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van bi công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và các thiết bị công nghiệp chất lượng cao. Chúng tôi là tổng kho phân phối van bi mặt bích nhập khẩu, sẵn kho đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN300 với các dòng inox, gang, thép đến từ những thương hiệu uy tín như Kitz, Wonil, Arita, Tu-Lok.

Ưu điểm khi mua hàng tại đây:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, đầy đủ giấy tờ hải quan, chứng chỉ CO/CQ.
  • Sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng cả đơn hàng lẻ và đơn hàng dự án.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ công trình.
  • Đội ngũ kỹ sư tư vấn bản vẽ, đối chiếu tiêu chuẩn bích và hỗ trợ chọn vật liệu theo môi chất.
  • Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho nhà thầu, đại lý và khách hàng dự án.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 09 1800 6799
  • Email: [email protected]

Quý khách cần tư vấn kỹ thuật, kiểm tra hàng sẵn kho hoặc nhận báo giá van bi mặt bích cho dự án, vui lòng liên hệ ngay hotline 09 1800 6799 để được kỹ sư hỗ trợ nhanh nhất.