Từ điển tiếng Anh về vật liệu, chất liệu trong công nghiệp

By An Khang
2018-05-10
2247 lượt xem

    Từ điển Anh - Việt lĩnh vực vật liệu chế tạo

     

    FERROUS METAL - KIM LOẠI ĐEN

    - Iron-iron carbide diagram Giản đồ trạng thái của sắt (Fe-Fe3C)
    - Allotrope of iron Tính thù hình của sắt
    - Alpha iron Sắt - anpha
    - Gamaron Sắt gama
    - Phase Pha
    - Liquid solution of carbon in iron Dung dịch lỏng cacbon trong sắt
    - Solid solution of carbon in iron Dung dịch rắn của cacbon trong sắt
    - Austenite Auxtênit
    - Ferrite Ferit
    - Cementite Xementit
    - Pearlite Peclit
    - Ledeburite Ledeburit
    - Sorbite Xocbit
    - Troostite Troostit
    - Bainite Bênit
    - Martensite Marcenxit
    - Steel Thép
    - Steel grade ký hiêu thép
    - Open-hearth steel thép Mactanh
    - Electric (furnace) steel thép lò điện
    - Converter steel bessemer steel thép lò chuyển
    - Killed steel thép lặng
    - Semi-killed steel thép nữa lặng
    - Rimming steel thép sôi
    - Casting steel, cast steel thép đúc
    - Structural steel Thép kết cấu
    - Tool steel thép dụng cụ
    - Grain size of steel cỡ hạt của thép
    - Fine - grain steel thép hạt nhỏ
    - Coarse-grained steel thép hạt thô
    - Carbon steel thép cacbon
    - Low-carbon steel thép cacbon thấp
    - Medium-carbon steel thép cacbon trung bình
    - High-carbon steel thép cacbon cao
    - Carbon steel with guaranteed chemical composition thép cacbon xác định theo thành phần hóa học
    - Good-quality carbon structural steel thép kết cấu cacbon chất lượng cao
    - Free cutting steel thép dễ cắt
    - Good-quality carbon tool steel thép cacbon dụng cụ chất lượng cao
    - High-quality carbon tool steel thép cacbon dụng cụ chất lượng đặc biệt
    - Alloy steel thép hợp kim
    - Low-alloy steel thép hợp kim thấp
    - Medium-alloy steel thép hợp kim trung bình
    - Manganese steel thép măng gan
    - Chromium steel thép crôm
    - Chromium ball - bearing steel thép ổ lăn (bạc đạn)
    - Chromium-manganese steel thép Cr-Mn
    - Chromium-silicon steel Thép Cr-Si
    - Chromium-siliconmanganese steel Thép Cr-Si-Mn
    - Nickel-chromium steel thép Cr-Ni
    - Nickel-chromium-molybdenum steel thép Cr-Ni-Mo
    - Alloy tool steel thép dụng cụ hợp kim
    - Stainless steel thép không gỉ
    - High-temperature steel thép bền nóng
    - High-speed steel thép dụng cụ cắt gọt tốc độ cao (thép gió)
    - Cast iron gang đúc
    - Pig iron gang thỏi
    - Foundry pig iron gang thỏi đúc
    - White cast iron gang trắng
    - Grey iron gang xám
    - Graphite graphit
    - Flake graphite graphit tấm
    - Malleable cast iron gang dẻo
    - Temper carbon Cacbon ủ
    - White-heart malleable cast iron gang dẻo tâm trắng
    - Black-heart malleable cast iron gang dẻo tâm đen
    - Inoculated cast iron gang đúc biến tính
    - High-strength cast iron, nodular cast iron gang độ bền cao, gang cầu
    - Sphecrical graphite graphit cầu

    NONFERROUS METALS - KIM LOẠI KHÔNG SẮT

    - Bronze Brông; hợp kim đồng thau
    - Tin bronze Brông thiếc
    - Aluminium bronze Brông nhôm
    - Aluminium-iron-nickel bronze brông Al-Fe-Ni
    - Lead bronze brông chì
    - Brass latông; đồng thau
    - Silicon brass latông Si
    - Iron-lead brass latông Fe-Pb
    - Aluminium-iron brass latông Al-Fe
    - Babbitt hợp kim babit
    - Light alloy hợp kim nhẹ
    - Aluminium alloy hợp kim nhôm
    - Aluminium cast alloy hợp kim nhôm đúc
    - Aluminium silicon alloy hợp kim Al-Si
    - Wrought aluminium alloy Hợp kim nhôm biến dạng
    - Duralumin Dura; hợp kim Al-Cu
    - Magnesium alloy hợp kim Manhê
    - Titannium alloy hợp kim Titan
    - Sintered alloy hợp kim gốm
    - Cemented-carbide composition hợp kim cacbit, hợp kim cứng
    - Tungsten carbide Cacbit vonphram
    - Cemented tungsten-cacbide composition hợp kim cacbit vonphram
    - Cemented titanium-tungsten-cacbide composition hợp kim cacbit vonphram titan
    - Cemented titanium-tantalum tungsten-cacbide composition hợp kim cacbit W-Ti-Ta

    PLASTICS - CHẤT DẺO

    - Resin nhựa
    - Filler chất độn
    - Plastificator chất làm dẻo
    - Thermoplastic resin nhựa nhiệt dẻo
    - Thermoplast chất dẻo nhiệt
    - Thermosetting resin nhựa nhiệt cứng
    - Thermosetting plastic chất dẻo nhiệt cứng
    - Synthytic resin nhựa tổng hợp
    - Phenolic plastic chất dẻo phenon
    - Resin-dipped fabric laminate sợi vải nhúng nhựa

    ✅Xem thêm: Cast Steel Screw Down Check Globe Valve JIS F7471 10K

    Related News