Van bướm Asung (Asung Butterfly Valve) là dòng van công nghiệp được sản xuất bởi tập đoàn Asung Plastic Valve Co., Ltd. – thương hiệu hàng đầu Hàn Quốc về van nhựa kỹ thuật cao. Với khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội, cấu trúc nhẹ và bền bỉ, van bướm Asung là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống dẫn nước, hóa chất, axit, kiềm, muối và dung môi trong các ngành công nghiệp xử lý nước, nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, điện tử, bán dẫn, xi mạ và hệ thống HVAC.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van bướm nhựa Asung chính hãng Hàn Quốc, bao gồm các model phổ biến: VBF-G (tay quay hộp số), VBF-L (tay gạt), VBF-C (CPVC chịu nhiệt cao), VBF-P (PPG gia cố sợi thủy tinh), VBF-PVDF (chịu nhiệt và hóa chất siêu ăn mòn), VBF-PA (điều khiển khí nén), VBF-EL (điều khiển điện), VBF-Lug (dạng lug), VBF-Wafer (dạng wafer). Tất cả sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn kết nối quốc tế như JIS 10K, ANSI 150LB, DIN PN10, đảm bảo đồng bộ với hệ thống đường ống hiện hữu.
Bảng Giá Van Bướm Asung Cho Các Model Phổ Biến
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng van bướm Asung theo từng model và kích thước. Mức giá có thể thay đổi tùy theo vật liệu, kiểu kết nối và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất.
| Model | Chất liệu thân van | Kích thước (DN) | Kiểu điều khiển | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| VBF-G | UPVC | DN50 – DN300 | Tay quay hộp số (Gear) | Liên hệ |
| VBF-L | UPVC | DN50 – DN200 | Tay gạt (Lever) | Liên hệ |
| VBF-C | CPVC | DN50 – DN250 | Tay gạt / Tay quay | Liên hệ |
| VBF-P | PPG (Polypropylene gia cố thủy tinh) | DN50 – DN200 | Tay gạt / Tay quay | Liên hệ |
| VBF-PVDF | PVDF | DN50 – DN150 | Tay gạt / Tay quay | Liên hệ |
| VBF-PA | UPVC / CPVC | DN50 – DN250 | Điều khiển khí nén (Pneumatic) | Liên hệ |
| VBF-EL | UPVC / CPVC | DN50 – DN250 | Điều khiển điện (Electric) | Liên hệ |
| VBF-Lug | UPVC / CPVC | DN50 – DN300 | Tay gạt / Tay quay | Liên hệ |
| VBF-Wafer | UPVC / CPVC | DN50 – DN300 | Tay gạt / Tay quay | Liên hệ |
Phân Loại Van Bướm Asung Theo Vật Liệu Và Tính Năng
Van bướm Asung được chế tạo từ nhiều loại nhựa kỹ thuật khác nhau, đáp ứng từng yêu cầu cụ thể về nhiệt độ, hóa chất và môi trường làm việc. Bảng dưới đây phân loại chi tiết từng dòng van theo vật liệu và ứng dụng đặc trưng.
| Loại van | Vật liệu | Nhiệt độ làm việc max | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| VBF-G / VBF-L | UPVC | 60°C | Chống axit, kiềm, muối, giá thành kinh tế | Hệ thống nước, xử lý nước thải, hóa chất thông thường |
| VBF-C | CPVC | 90°C | Chịu nhiệt cao, kháng hóa chất nồng độ lớn | Hóa chất nóng, axit đậm đặc, nhà máy công nghiệp |
| VBF-P | PPG (Polypropylene + sợi thủy tinh) | 80°C | Độ bền cơ học cao, chống mài mòn tốt | Môi trường kiềm, muối, hệ thống áp lực cao |
| VBF-PVDF | PVDF | 120°C | Chống dung môi hữu cơ, hóa chất siêu ăn mòn, độ tinh khiết cao | Ngành bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất đặc biệt |
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Giữa Các Model Van Bướm Asung Hàn Quốc
Để giúp quý khách dễ dàng lựa chọn đúng loại van bướm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, chúng tôi cung cấp bảng so sánh chi tiết các chỉ tiêu quan trọng như chất liệu đĩa van, đệm kín, áp suất làm việc, và kiểu điều khiển.
| Model | Chất liệu đĩa van | Đệm kín (Seat) | Áp suất tối đa (bar) | Kiểu điều khiển | Kết nối tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| VBF-G | Nhựa UPVC / PP | EPDM / FPM (Viton) | 10 | Tay quay hộp số | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-L | Nhựa UPVC / PP | EPDM / FPM | 10 | Tay gạt cơ học | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-C | CPVC | EPDM / PTFE | 10 | Tay gạt / Tay quay | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-P | PPG (Polypropylene gia cố) | EPDM / PTFE | 10 | Tay gạt / Tay quay | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-PVDF | PVDF | PTFE / FPM | 10 | Tay gạt / Tay quay | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-PA | UPVC / CPVC | EPDM / PTFE | 10 | Khí nén (tác động đơn/kép) | JIS, ANSI, DIN |
| VBF-EL | UPVC / CPVC | EPDM / PTFE | 10 | Điện (ON/OFF hoặc 4-20mA) | JIS, ANSI, DIN |
Bảng Giá Van Bướm Asung Theo Kiểu Kết Nối: Lug Và Wafer
Van bướm Asung được cung cấp với hai kiểu kết nối chính: dạng kẹp giữa hai mặt bích (Wafer) và dạng tai bắt ren (Lug). Mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Bảng dưới đây chi tiết giá và thông số cơ bản.
| Kiểu kết nối | Model | Vật liệu | Kích thước DN | Đặc điểm | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Wafer (Kiểu kẹp) | VBF-Wafer | UPVC / CPVC | DN50 – DN300 | Thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp, dễ lắp đặt | Liên hệ |
| Lug (Tai bắt ren) | VBF-Lug | UPVC / CPVC | DN50 – DN300 | Cho phép tháo lắp một đầu ống mà không xả tràn đầu còn lại | Liên hệ |
Bảng Phụ Kiện Và Linh Kiện Thay Thế Cho Van Bướm Asung
Để đảm bảo van bướm Asung hoạt động bền bỉ và chính xác, chúng tôi cung cấp đầy đủ các linh kiện thay thế và phụ kiện đi kèm như bộ truyền động khí nén, điện, tay quay, tay gạt, đệm kín và ốc vít. Quý khách có thể dễ dàng bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống khi cần.
| Tên phụ kiện / linh kiện | Model tương thích | Chất liệu | Chức năng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Bộ điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator) | VBF-PA | Nhôm / Nhựa kỹ thuật | Tự động đóng mở bằng khí nén 3-7 bar | Liên hệ |
| Bộ điều khiển điện (Electric Actuator) | VBF-EL | Hợp kim nhôm / Nhựa | Điều khiển ON/OFF hoặc tín hiệu 4-20mA | Liên hệ |
| Tay quay hộp số (Gear Box) | VBF-G | Thép không gỉ / Nhựa | Giảm lực vặn cho van cỡ lớn | Liên hệ |
| Tay gạt (Lever Handle) | VBF-L | Nhựa gia cố / Thép mạ kẽm | Đóng mở nhanh bằng tay | Liên hệ |
| Đệm kín (Seat) EPDM | Tất cả model | EPDM | Chống rò rỉ, thích hợp với nước và hóa chất thông thường | Liên hệ |
| Đệm kín (Seat) FPM (Viton) | Tất cả model | FPM | Kháng hóa chất mạnh, chịu nhiệt tốt hơn | Liên hệ |
| Đệm kín (Seat) PTFE | Tất cả model | PTFE | Chống gần như mọi hóa chất, chịu nhiệt cao | Liên hệ |
| Ốc vít, bu lông, vòng đệm | VBF-Lug, VBF-Wafer | Thép không gỉ / Mạ kẽm | Cố định van vào mặt bích đường ống | Liên hệ |
Đánh Giá Chất Lượng Van Bướm Asung Hàn Quốc
Van bướm Asung được đánh giá là một trong những dòng van nhựa công nghiệp hàng đầu về chất lượng và độ bền. Xuất xứ Hàn Quốc đảm bảo tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt, từ khâu chọn nguyên liệu nhựa nguyên sinh đến quy trình gia công, kiểm định áp suất và độ kín. Các điểm mạnh nổi bật của sản phẩm bao gồm:
- Chống ăn mòn tuyệt đối – vật liệu nhựa UPVC, CPVC, PPG, PVDF cho phép van làm việc ổn định trong môi trường hóa chất axit, kiềm, muối nồng độ cao mà không bị rỉ sét hay han gỉ.
- Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt – nhẹ hơn rất nhiều so với van kim loại, giảm tải cho hệ thống đường ống và tiết kiệm chi phí giá đỡ, nhân công lắp đặt.
- Độ kín cao, không rò rỉ – sử dụng các loại đệm kín EPDM, FPM (Viton) hoặc PTFE, đảm bảo độ kín khít tối ưu trong suốt vòng đời sử dụng.
- Đa dạng phương thức điều khiển – phù hợp với cả hệ thống thủ công (tay gạt, tay quay) và tự động hóa (khí nén, điện) theo nhu cầu vận hành.
- Thương hiệu uy tín, xuất xứ rõ ràng – Asung Plastic Valve Co., Ltd. là nhà sản xuất hàng đầu Hàn Quốc, được tin dùng tại nhiều quốc gia trên thế giới.
So Sánh Van Bướm Asung Với Các Thương Hiệu Khác Trên Thị Trường
| Tiêu chí | Van bướm Asung (Hàn Quốc) | Van bướm nhựa Trung Quốc | Van bướm nhựa Đài Loan / Nhật Bản |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Hàn Quốc – thương hiệu Asung Plastic Valve Co., Ltd. | Trung Quốc (không rõ thương hiệu) | Đài Loan / Nhật Bản (thương hiệu khác) |
| Chất liệu | UPVC, CPVC, PPG, PVDF nguyên sinh | Thường là UPVC tái chế hoặc kém chất lượng | Chất lượng khá nhưng giá cao hơn |
| Độ chịu nhiệt | Up tới 120°C (tùy model) | Thường dưới 60°C | 60°C – 100°C (tùy hãng) |
| Độ kín, độ bền | Cao, đệm kín EPDM/FPM/PTFE | Trung bình, dễ rò rỉ sau thời gian sử dụng | Cao nhưng giá thành đắt hơn |
| Giá thành | Hợp lý, cạnh tranh | Rẻ hơn nhưng chất lượng không ổn định | Cao hơn từ 20-30% |
| Bảo hành và hậu mãi | Đầy đủ, chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm | Hạn chế, khó bảo trì | Tốt nhưng chi phí thay thế cao |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Van Bướm Asung
1. Van bướm Asung có phải hàng chính hãng Hàn Quốc không?
2. Nên chọn van bướm Asung model VBF-G hay VBF-L cho hệ thống hóa chất?
3. Van bướm Asung có thay thế đệm kín (seal) được không?
4. Van bướm Asung có chịu được axit đậm đặc và nhiệt độ cao không?
5. Van bướm Asung có hỗ trợ điều khiển từ xa không?
6. Van bướm Asung có bảo hành không? Chế độ bảo hành thế nào?
Cam Kết Của TBCNSG Khi Cung Cấp Van Bướm Asung Hàn Quốc
- Cam kết 100% sản phẩm mới, chính hãng Asung Hàn Quốc, có đầy đủ chứng từ CO, CQ.
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường, báo giá nhanh chóng và chính xác theo từng đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí, tư vấn lựa chọn model, vật liệu và kiểu kết nối phù hợp.
- Kho hàng đa dạng, sẵn sàng giao ngay trong ngày cho các đơn hàng khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Đổi trả sản phẩm nếu có sai sót về kỹ thuật hoặc không phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, chi phí hợp lý và đóng gói cẩn thận.
- Cập nhật giá sỉ và chiết khấu đặc biệt cho các đơn hàng số lượng lớn và dự án.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng sẵn sàng giải đáp thắc mắc 24/7 qua hotline và Zalo.
Liên hệ ngay hôm nay để được báo giá tốt nhất cho van bướm Asung Hàn Quốc và nhận tư vấn chi tiết về kỹ thuật, bảng giá các model VBF-G, VBF-L, VBF-C, VBF-P, VBF-PVDF, VBF-PA, VBF-EL, VBF-Lug, VBF-Wafer.
Hotline / Zalo: 09 1800 6799
Email: [email protected]