Menu

Bẫy Hơi Nicoson Đài Loan

Thương hiệu: Tất cả ADCA  AFBV Ayvaz Emico Genebre Hels Miyawaki Nicoson SamYang SOY Spirax Sarco TLV TungLung Venn VMV Watson McDaniel YNV YooYoun Yoshitake

Danh sách sản phẩm Bẫy Hơi Nicoson Đài Loan

 

Bẫy hơi Nicoson là thiết bị không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống hơi nóng công nghiệp nào, từ lò hơi, bộ trao đổi nhiệt cho đến hệ thống bẫy vết trên đường ống dẫn hơi. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông tin về phân loại, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, bảng thông số kỹ thuật, bảng tra lưu lượng xả ngưng và hướng dẫn chọn – lắp đặt bẫy hơi Nicoson đúng kỹ thuật, giúp kỹ sư cơ điện và nhà thầu chọn đúng model ngay từ lần đầu.

1. Tổng quan về bẫy hơi Nicoson (Nicoson Steam Trap)

Bẫy hơi Nicoson, hay còn gọi là cốc ngưng hơi Nicoson, là thiết bị tự động có nhiệm vụ tách nước ngưng tụ và khí không ngưng ra khỏi đường ống hơi nóng mà không làm thất thoát hơi sống. Nếu không có bẫy hơi, nước ngưng sẽ tích tụ tại các điểm thấp của đường ống, gây giảm hiệu suất truyền nhiệt, ăn mòn thiết bị và đặc biệt là hiện tượng búa nước (water hammer) có thể làm vỡ đường ống hoặc hư hại bộ trao đổi nhiệt.

Nicoson là thương hiệu thiết bị hơi công nghiệp đến từ Đài Loan, được biết đến rộng rãi tại thị trường Việt Nam nhờ độ bền cơ học cao, kết cấu đơn giản dễ bảo trì và chi phí đầu tư tối ưu so với các dòng nhập khẩu từ Nhật Bản hay châu Âu. Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm, thực phẩm, giấy, cao su, hóa chất và các nhà máy có lò hơi công suất vừa và nhỏ.

Về vật liệu và thiết kế, thân bẫy hơi Nicoson được đúc bằng gang xám (Cast Iron) chịu áp, phủ sơn Epoxy chống ăn mòn bề mặt. Phần ruột phao, gầu đảo và bộ lọc rác tích hợp được chế tạo bằng inox SUS 304 giúp chống gỉ sét và chịu mài mòn trong môi trường hơi nóng ẩm liên tục. Ty van và lỗ xả được mạ crom hoặc làm bằng inox để hạn chế ăn mòn hóa học và mài mòn cơ học.

2. Các dòng bẫy hơi Nicoson phổ biến trên thị trường

Bẫy hơi Nicoson được chia thành hai nhóm chính dựa trên kiểu kết nối: nối ren (series B1 đến B5) và nối mặt bích (series B1F đến B5F). Việc nắm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm này giúp tránh mua nhầm chủng loại khi đặt hàng.

2.1. Bẫy hơi Nicoson nối ren (Series B1, B2, B3, B4, B5)

  • Đặc điểm: Kết nối ren trong tiêu chuẩn NPT hoặc BSPT, thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt cho các cụm thiết bị nhỏ và không gian chật hẹp.
  • Bẫy hơi Nicoson B1: Kích thước DN15, DN20, DN25, chuyên dùng cho bẫy vết (steam tracing) hoặc các bộ trao đổi nhiệt công suất nhỏ, lưu lượng ngưng thấp.
  • Dòng B2 đến B5: Kích thước mở rộng lên tới DN50, công suất xả nước ngưng tăng dần theo cấp kích thước, phù hợp với đường ống hơi chính và các thiết bị tiêu thụ hơi lớn.

2.2. Bẫy hơi Nicoson nối bích (Series B1F, B2F, B3F, B4F, B5F)

  • Đặc điểm: Kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K hoặc ANSI 150, chịu va đập cơ học và rung động đường ống tốt hơn nhiều so với kiểu nối ren, phù hợp với hệ thống hơi áp suất trung bình và cao.
  • Bẫy hơi Nicoson B3 và B3F: Dòng trung bình được sử dụng phổ biến nhất cho bộ trao đổi nhiệt dạng ống chùm (shell and tube) và dạng tấm bản.
  • Bẫy hơi Nicoson B4 và B5F: Dành cho các hệ thống đường ống chính có công suất xả ngưng lớn, có thể đạt tới 6000 kg/h ở kích thước DN50.
Nhóm model Kiểu kết nối Kích cỡ phổ biến Ứng dụng tiêu biểu
B1 / B1F Ren / Mặt bích DN15 – DN25 Bẫy vết, thiết bị gia nhiệt nhỏ
B2 / B2F Ren / Mặt bích DN20 – DN32 Bộ trao đổi nhiệt công suất nhỏ
B3 / B3F Ren / Mặt bích DN25 – DN40 Bộ trao đổi nhiệt ống chùm, tấm bản
B4 / B4F Ren / Mặt bích DN32 – DN50 Đường ống hơi nhánh lớn
B5 / B5F Ren / Mặt bích DN40 – DN50 Đường ống hơi chính, lưu lượng lớn

Nếu bạn chưa xác định được nên chọn Nicoson B1, B3 hay B5F cho hệ thống của mình, hãy gửi yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn miễn phí theo đúng điều kiện áp suất và lưu lượng thực tế.

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cốc ngưng Nicoson

3.1. Cấu tạo chi tiết

  • Thân và nắp van: Gang đúc chịu áp, phủ sơn Epoxy, có gân gia cường chịu rung động.
  • Cơ cấu phao hoặc gầu đảo (Inverted Bucket): Chế tạo bằng inox SUS 304, là bộ phận quyết định độ chính xác của quá trình đóng mở van.
  • Ty van và lỗ xả (Orifice): Thép mạ crom hoặc inox, gia công chính xác để đảm bảo độ kín và chống mài mòn.
  • Lưới lọc rác tích hợp (Built-in Strainer): Ngăn xỉ hàn, cặn bẩn và rác kim loại làm kẹt van hoặc bít lỗ xả.
  • Nút xả bùn và nắp kiểm tra: Hỗ trợ vệ sinh ruột bẫy nhanh chóng mà không cần tháo toàn bộ khỏi đường ống.

3.2. Nguyên lý hoạt động

Với dòng gầu đảo, khi hơi nóng đi vào bên trong gầu, gầu nổi lên và ty van đóng kín lỗ xả, giữ hơi lại trong hệ thống. Khi nước ngưng tụ tích tụ và làm nguội gầu, gầu mất lực nổi và chìm xuống, ty van mở ra cho nước ngưng thoát qua lỗ xả. Khi nước ngưng thoát hết, hơi nóng tràn vào gầu và chu trình lặp lại. Với dòng bẫy phao, phao inox nổi lên theo mức nước ngưng trong thân bẫy, đóng mở van theo đúng mức nước, cho phép xả ngưng liên tục và không xả lẫn hơi.

Cơ chế chênh lệch tỷ trọng giữa nước ngưng và hơi nóng giúp gầu chìm hoặc nổi, đóng mở lỗ xả chính xác, hạn chế tình trạng xả thừa hơi gây thất thoát năng lượng. Đây cũng chính là ưu điểm kỹ thuật lớn nhất của bẫy hơi cơ học so với bẫy hơi nhiệt động.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết bẫy hơi Nicoson

Thông số Giá trị
Kích cỡ DN15 (1/2 inch) đến DN50 (2 inch)
Áp suất làm việc 10 kgf/cm² (10 bar) đến 18 kgf/cm² (18 bar)
Nhiệt độ làm việc tối đa 220 độ C
Môi chất sử dụng Hơi nóng (Steam), khí nén
Vật liệu thân Gang đúc phủ Epoxy
Vật liệu ruột phao / gầu Inox SUS 304
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, ANSI 150
Kiểu kết nối Nối ren NPT/BSPT hoặc nối mặt bích

Bảng tra lưu lượng xả ngưng dưới đây là phần thông tin thường bị thiếu trong nhiều tài liệu tham khảo trên thị trường, giúp kỹ sư cơ điện chọn đúng kích thước bẫy theo áp suất chênh lệch thực tế của hệ thống.

Kích cỡ Lưu lượng xả ngưng tham khảo (kg/h) ở chênh áp 1 bar Lưu lượng xả ngưng tham khảo (kg/h) ở chênh áp 5 bar Lưu lượng xả ngưng tham khảo (kg/h) ở chênh áp 10 bar
DN15 150 340 480
DN20 280 620 880
DN25 460 1020 1450
DN32 760 1680 2380
DN40 1150 2540 3600
DN50 1900 4200 6000

Lưu ý: giá trị trong bảng mang tính tham khảo theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn. Khi tính chọn thực tế, cần nhân thêm hệ số an toàn từ 1,5 đến 2 lần so với lượng ngưng tụ tính toán để bù cho các điều kiện bất lợi như khởi động lạnh, áp suất dao động hoặc tải thay đổi.

5. Bảng giá bẫy hơi Nicoson tham khảo

Giá bẫy hơi Nicoson phụ thuộc vào kích thước, kiểu kết nối, cấp áp suất thiết kế và số lượng đặt hàng. Dưới đây là khung giá tham khảo theo nhóm sản phẩm để khách hàng dự trù ngân sách trước khi liên hệ báo giá chính thức.

Nhóm sản phẩm Kích cỡ Mức giá tham khảo
Bẫy hơi Nicoson nối ren B1, B2 DN15 – DN25 Khoảng 850.000 – 1.650.000 đồng
Bẫy hơi Nicoson nối ren B3, B4 DN25 – DN40 Khoảng 1.750.000 – 3.200.000 đồng
Bẫy hơi Nicoson nối ren B5 DN40 – DN50 Khoảng 3.400.000 – 4.800.000 đồng
Bẫy hơi Nicoson nối bích B1F – B3F DN15 – DN40 Khoảng 1.450.000 – 3.600.000 đồng
Bẫy hơi Nicoson nối bích B4F – B5F DN40 – DN50 Khoảng 3.900.000 – 6.500.000 đồng

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bao gồm: cấp áp suất thiết kế (10 bar hay 18 bar), tiêu chuẩn mặt bích (JIS 10K hay ANSI 150), việc cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu cho đại lý hoặc dự án. Để nhận báo giá bẫy hơi Nicoson với chiết khấu cao cho dự án và đại lý, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc Zalo để được báo giá trực tiếp.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt bẫy hơi Nicoson đúng kỹ thuật

6.1. Cách chọn kích thước bẫy hơi

  • Xác định lượng nước ngưng tụ thực tế phát sinh (kg/h) tại thiết bị tiêu thụ hơi.
  • Xác định áp suất chênh lệch giữa đầu vào và đầu ra bẫy hơi (áp suất hơi cấp trừ áp suất ngược đường hồi).
  • Nhân lượng ngưng tụ thực tế với hệ số an toàn từ 1,5 đến 2 lần.
  • Tra bảng lưu lượng xả ngưng theo kích cỡ để chọn model có công suất phù hợp, không chọn quá lớn gây xả hơi và cũng không chọn quá nhỏ gây ứ nước.
  • Chọn kiểu kết nối theo đường ống hiện hữu: ren cho hệ thống nhỏ, mặt bích cho hệ thống lớn và áp suất cao.

6.2. Vị trí lắp đặt ưu tiên

  • Tại điểm thấp nhất trên đường ống hơi chính và các điểm thấp cục bộ trên tuyến ống.
  • Trước các cụm van điều khiển, van giảm áp và thiết bị đo lưu lượng.
  • Sau bộ trao đổi nhiệt, sau thiết bị gia nhiệt và ở cuối các nhánh bẫy vết.
  • Cuối đường ống hơi trước khi lên cao hoặc trước các điểm trũng có thể tích tụ nước ngưng.

6.3. Sơ đồ cụm bẫy hơi chuẩn kỹ thuật

Một cụm bẫy hơi tiêu chuẩn (Steam Trap Station) nên bao gồm các thành phần theo thứ tự dòng chảy: van khóa đầu vào, Y lọc rác, bẫy hơi Nicoson, van một chiều, van khóa đầu ra và kính quan sát dòng chảy (Sight Glass). Đường bypass có van khóa được lắp song song với cụm bẫy để phục vụ bảo trì mà không phải dừng hệ thống.

Việc bố trí Y lọc rác ngay trước bẫy hơi giúp loại bỏ xỉ hàn và cặn bẩn trước khi vào lỗ xả. Van một chiều phía sau bẫy hơi ngăn dòng ngưng từ đường hồi chảy ngược vào bẫy khi hệ thống dừng hoạt động, tránh hiện tượng ngập bẫy và ăn mòn. Kính quan sát giúp kiểm tra nhanh tình trạng xả hơi lẫn hay xả ngưng bình thường.

6.4. Bảo trì và xử lý sự cố

  • Vệ sinh lưới lọc định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau khi lắp đặt hệ thống mới do xỉ hàn còn nhiều.
  • Kiểm tra hiện tượng xì hơi liên tục qua kính quan sát, nguyên nhân thường do mòn lỗ xả, kẹt ty van hoặc rách phao inox.
  • Xả bùn qua nút xả đáy định kỳ để loại bỏ cặn lắng trong thân bẫy.
  • Khi thay thế, chỉ cần tháo nắp kiểm tra và thay ruột phao hoặc bộ van, không cần cắt toàn bộ đường ống.

7. Địa chỉ mua bẫy hơi Nicoson chính hãng, đầy đủ CO-CQ

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp, đồng hồ nước, đồng hồ áp suất và các thiết bị công nghiệp chất lượng cao, trong đó có bẫy hơi Nicoson nhập khẩu chính hãng từ Đài Loan.

  • Cam kết chất lượng: Hàng nhập khẩu chính hãng, tem mác rõ ràng, ruột inox SUS 304 đúng tiêu chuẩn, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ theo từng lô hàng.
  • Chính sách bảo hành: Bảo hành 12 tháng, đổi mới 1 đổi 1 nếu phát sinh lỗi từ nhà sản xuất.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn model theo đúng thông số áp suất, lưu lượng và kiểu kết nối miễn phí.
  • Giao hàng: Sẵn kho tại thành phố Hồ Chí Minh, giao hàng toàn quốc, đáp ứng tiến độ dự án.

Thông tin liên hệ:

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn
Địa chỉ: Số 25, Đường Số 1, Khu đô thị trung tâm hành chính Dĩ An, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 09 1800 6799
Email: [email protected]

Đặt mua cốc ngưng Nicoson chính hãng Đài Loan với đầy đủ CO-CQ, sẵn kho giao ngay trong ngày. Xem kho hàng và đặt hàng ngay tại đây.

Câu hỏi thường gặp về bẫy hơi Nicoson

Bẫy hơi Nicoson có mấy loại?

Nicoson có hai nhóm chính: bẫy hơi nối ren gồm các series B1, B2, B3, B4, B5 và bẫy hơi nối mặt bích gồm các series B1F, B2F, B3F, B4F, B5F. Mỗi series có dải kích thước và công suất xả ngưng tăng dần.

Bẫy hơi B1 và B1F khác nhau thế nào?

Hai model có cùng cấu tạo ruột và cùng dải kích thước nhỏ DN15 đến DN25, điểm khác biệt duy nhất là kiểu kết nối. B1 dùng ren trong NPT hoặc BSPT, còn B1F dùng mặt bích JIS 10K hoặc ANSI 150, phù hợp với đường ống lớn và yêu cầu tháo lắp nhanh khi bảo trì.

Tại sao bẫy hơi Nicoson bị xì hơi?

Nguyên nhân phổ biến gồm mòn lỗ xả sau thời gian dài làm việc, kẹt ty van do cặn bẩn hoặc xỉ hàn, rách hoặc thủng phao inox, và lắp đặt sai chiều dòng chảy. Kiểm tra bằng kính quan sát và vệ sinh lưới lọc định kỳ giúp phát hiện sớm các sự cố này.

Nên chọn bẫy hơi phao hay gầu đảo cho hệ thống hơi?

Bẫy gầu đảo phù hợp với hệ thống có áp suất ổn định, chịu được búa nước và rung động tốt. Bẫy phao xả ngưng liên tục, phù hợp với bộ trao đổi nhiệt cần thoát ngưng đều đặn và không tích nước. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc tính tải nhiệt và điều kiện vận hành thực tế của từng hệ thống.