Menu

Van điện từ UniD

Thương hiệu: Tất cả ACL Airtac Ayvaz Danfoss Genebre Hyoshin KCC Meiji Nichiden Nutork ODE Round Star Saginomiya Sanlixin Sanpo SGPC SKP SMC STNC Tork TPC TungLung Unid Unknown Venn Yoshitake YPC Z-Tide

Danh sách sản phẩm Van điện từ UniD

Van điện từ UniD là dòng van cơ điện được sản xuất trực tiếp bởi công ty Uni-D Co., Ltd - Đài Loan, chuyên dùng để kiểm soát đóng mở dòng lưu chất như nước sạch, nước thải, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ và hóa chất. Sản phẩm hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ, cho tốc độ phản hồi gần như tức thời từ 0.5 đến 2 giây, phù hợp với các hệ thống tự động hóa, xử lý nước, lò hơi, tưới tiêu và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Van điện từ UniD
 

Dòng van điện từ UniD nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, đa dạng kiểu kết nối ren và mặt bích, đa dạng vật liệu thân van như đồng thau, đồng thiếc, gang, inox 304, inox 316 và nhựa PTFE. Cuộn coil điện áp linh hoạt từ 12V, 24V, 110V đến 220V giúp dễ dàng tích hợp vào nguồn điện sẵn có. Các model phổ biến bao gồm series UD, UW, UWF, UW-F, US, UAW, SUW, SUS và UDC-TF, chia theo môi chất sử dụng là nước, hơi nóng, hóa chất hoặc khí nén.

Hiện tại, TBCNSG là đơn vị phân phối chính thức van điện từ UniD tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ model, kích cỡ từ phi 13mm đến phi 100mm, hỗ trợ tư vấn chọn loại thường đóng hoặc thường mở theo yêu cầu hệ thống. Khách hàng có nhu cầu báo giá vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 09 1800 6799 để được phản hồi nhanh nhất.

Bảng giá van điện từ UniD dòng UD và UW - thân đồng thau, kết nối ren

Dòng UD và UW là hai series phổ biến nhất của van điện từ UniD, chuyên dùng cho môi trường nước sạch, nước thải nhẹ, khí nén và dầu nhẹ. Thân van làm từ đồng thau cao cấp, chịu áp lực tốt, giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Dưới đây là bảng tổng hợp model và thông số chính.

Model Kích thước ren Kiểu hoạt động Vật liệu thân Môi chất sử dụng Giá tham khảo
UD-8 13mm (1/4 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước sạch, khí nén áp lực nhỏ Liên hệ
UD-10 17mm (3/8 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước sạch, phun sương, lọc nước Liên hệ
UD-6 NO 1/8 inch Thường mở (NO) Đồng thau Nước sạch, khí nén Liên hệ
UD-8 NO 13mm (1/4 inch) Thường mở (NO) Đồng thau Nước sạch, khí nén Liên hệ
UD-10 NO 17mm (3/8 inch) Thường mở (NO) Đồng thau Nước sạch, khí nén Liên hệ
UW-15 21mm (1/2 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước sạch, nước thải, dầu nhẹ Liên hệ
UW-20 27mm (3/4 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước sạch, nhiệt độ tối đa 80 độ C Liên hệ
UW-25 34mm (1 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước, tưới tiêu công nghiệp Liên hệ
UW-35 42mm (1-1/4 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước dân dụng quy mô lớn Liên hệ
UW-40 49mm (1-1/2 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước, áp lực tối đa 10 bar Liên hệ
UW-50 60mm (2 inch) Thường đóng (NC) Đồng thau Nước sạch Liên hệ
UW-10NO đến UW-50NO 17mm đến 60mm Thường mở (NO) Đồng thau Nước sạch Liên hệ

Bảng giá van điện từ UniD dòng UWF và UW-F - thân đồng thau, đồng thiếc, kết nối mặt bích

Với các hệ thống đường ống lớn cần kết nối mặt bích thay vì nối ren, UniD cung cấp dòng UWF và UW-F. Các model này có kích thước từ 1-1/4 inch đến 4 inch, thân bằng đồng thau hoặc đồng thiếc, phù hợp cho hệ thống nước công nghiệp, nước thải hoặc dầu nhẹ lưu lượng lớn.

Van điện từ UniD
 

Model Kích thước kết nối Kiểu kết nối Vật liệu thân Kiểu hoạt động Giá tham khảo
UWF-10 Phi 17mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-15 Phi 21mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-20 Phi 27mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-25 Phi 34mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-35 Phi 42mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-40 Phi 49mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UWF-50 Phi 60mm Mặt bích Đồng thau Thường đóng (NC) Liên hệ
UW-35F đến UW-100F 1-1/4 inch đến 4 inch Mặt bích Đồng thiếc Thường đóng (NC) Liên hệ
UW-35F-NO đến UW-100F-NO 1-1/4 inch đến 4 inch Mặt bích Đồng thiếc Thường mở (NO) Liên hệ

Bảng giá van điện từ UniD dòng US - chuyên dùng cho hơi nóng, lò hơi, dầu nặng

Dòng US được thiết kế riêng cho môi trường hơi nóng, lò hơi, nồi hơi và dầu nặng có nhiệt độ cao. Vật liệu thân chính là đồng thiếc chịu nhiệt tốt, màng van chịu nhiệt lên đến 185 độ C. Các model nối ren từ phi 13mm đến phi 60mm, đáp ứng đa dạng quy mô hệ thống nhiệt.

Van điện từ UniD
 

Model Kích thước ren Vật liệu thân Nhiệt độ chịu tối đa Kiểu hoạt động Giá tham khảo
US-6 13mm (1/4 inch) Đồng thau Chịu nhiệt cao Thường đóng (NC) Liên hệ
US-10 17mm (3/8 inch) Đồng thau Chịu nhiệt tốt Thường đóng (NC) Liên hệ
US-15 21mm (1/2 inch) Đồng thiếc 185 độ C Thường đóng (NC) Liên hệ
US-20 27mm (3/4 inch) Đồng thiếc Chịu nhiệt tốt Thường đóng (NC) Liên hệ
US-25 34mm (1 inch) Đồng thiếc Áp lực cao Thường đóng (NC) Liên hệ
US-32 42mm (1-1/4 inch) Đồng thiếc Chống quá nhiệt Thường đóng (NC) Liên hệ
US-40 49mm (1-1/2 inch) Đồng thiếc Chịu nhiệt tốt Thường đóng (NC) Liên hệ
US-50 60mm (2 inch) Đồng thiếc 185 độ C Thường đóng (NC) Liên hệ
US-35F-NO đến US-100F-NO 1-1/4 inch đến 4 inch Gang Chịu nhiệt cao Thường mở (NO) Liên hệ

Bảng giá van điện từ UniD dòng UAW, SUW, SUS và UDC-TF - áp lực cao, hóa chất, inox, PTFE

Đối với các ứng dụng đặc thù như hóa chất ăn mòn, axit, kiềm, nước thải công nghiệp, UniD cung cấp các dòng UAW chịu áp lực cao, SUW thân inox chống ăn mòn, SUS kết nối mặt bích và UDC-TF thân nhựa PTFE chịu hóa chất cực mạnh. Đây là các dòng sản phẩm chuyên dụng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhà máy hóa chất, xử lý nước thải và hệ thống khí nén công nghiệp.

 

Model Kích thước Vật liệu thân Kiểu kết nối Môi chất chuyên dụng Giá tham khảo
UAW-15 đến UAW-50 Phi 21mm đến 60mm Đồng thiếc Ren Nước, khí nén áp lực cao Liên hệ
SUW-15 đến SUW-50 Phi 21mm đến 60mm Inox 316 đúc Ren Hóa chất, nước thải ăn mòn cao Liên hệ
SUW-15NO đến SUW-50NO Phi 21mm đến 60mm Inox 304/316 Ren Hóa chất độc hại, chân không Liên hệ
SUS-80F 3 inch Inox 304 Mặt bích Hơi nóng, hóa chất chịu nhiệt 185 độ C Liên hệ
UDC-8-TF đến UDC-25-TF Phi 13mm đến 34mm Nhựa PTFE Ren Axit, kiềm mạnh, pH 0 đến 14 Liên hệ

Bảng so sánh kỹ thuật giữa các dòng van điện từ UniD theo vật liệu và môi chất

Bảng so sánh dưới đây giúp khách hàng nhanh chóng xác định dòng van phù hợp với môi chất sử dụng, nhiệt độ và độ ăn mòn. Từ đó rút ngắn thời gian chọn model và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.

Dòng sản phẩm Vật liệu thân Môi chất phù hợp Nhiệt độ tối đa Kết nối Ưu điểm nổi bật
UD, UW Đồng thau Nước sạch, nước thải nhẹ, khí nén 80 độ C Ren Giá rẻ, phổ biến, dễ lắp đặt
UWF, UW-F Đồng thau, đồng thiếc Nước công nghiệp, dầu nhẹ 100 độ C Mặt bích Lưu lượng lớn, kết nối chắc chắn
US Đồng thiếc, đồng thau Hơi nóng, lò hơi, dầu nặng 185 độ C Ren, mặt bích Chịu nhiệt cao, màng van bền
UAW Đồng thiếc Nước, khí nén áp lực cao 120 độ C Ren Chịu áp lực làm việc cao hơn dòng UW
SUW Inox 316, inox 304 Hóa chất, nước thải ăn mòn 150 độ C Ren Chống ăn mòn hiệu quả, tuổi thọ cao
SUS Inox 304 Hơi nóng, hóa chất 185 độ C Mặt bích Kết hợp chịu nhiệt và chống ăn mòn
UDC-TF Nhựa PTFE Axit, kiềm mạnh 120 độ C Ren Chịu hóa chất pH 0-14 cực tốt

Phụ kiện và linh kiện thay thế cho van điện từ UniD

Để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, khách hàng nên dự phòng các cuộn coil và màng van thay thế. Cuộn coil là bộ phận tiêu thụ điện năng và sinh nhiệt, sau thời gian dài hoạt động có thể cần thay thế. Màng van tiếp xúc trực tiếp với môi chất và chịu mài mòn, đặc biệt trong môi trường hơi nóng hoặc hóa chất.

Linh kiện Dòng van tương thích Mô tả Giá tham khảo
Cuộn coil điện áp 12V/24V/110V/220V UD, UW, UWF, US, SUW Coil đúc hoặc coil rời, quấn dây đồng 100% Liên hệ
Màng van EPDM UD, UW, UWF Phù hợp nước sạch, nước thải nhẹ Liên hệ
Màng van PTFE US, SUS, UDC-TF Chịu hơi nóng, hóa chất, axit kiềm Liên hệ
Gioăng làm kín mặt bích UWF, UW-F, SUS-80F Vật liệu PTFE hoặc cao su chịu nhiệt Liên hệ
Lò xo van Tất cả các dòng thường đóng/thường mở Linh kiện thay thế khi van đóng mở yếu Liên hệ

Đánh giá chất lượng van điện từ UniD

Van điện từ UniD được đánh giá cao ở phân khúc van công nghiệp giá rẻ đến tầm trung nhờ sự ổn định và độ bền cơ học tốt. Với cuộn coil quấn 100% dây đồng, sản phẩm hạn chế tình trạng nóng máy, chập cháy khi vận hành liên tục trong thời gian dài. Tốc độ đóng mở từ 0.5 đến 2 giây giúp hệ thống phản ứng nhanh, phù hợp với các quy trình tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao.

Về vật liệu, việc sử dụng đồng thau, đồng thiếc, inox 316 và nhựa PTFE cho thấy UniD đã bao phủ gần như toàn bộ nhu cầu môi chất thực tế. Các dòng US chịu nhiệt 185 độ C cho lò hơi, SUW chống ăn mòn cho hóa chất và UDC-TF chịu pH từ 0 đến 14 là minh chứng cho khả năng tùy biến theo ứng dụng. So với các thương hiệu cùng phân khúc, van UniD có mức giá cạnh tranh tốt hơn trong khi vẫn giữ được độ hoàn thiện gia công và độ kín khít sau thời gian dài sử dụng.

Hạn chế của dòng van này là thân đồng thau không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh, cần chuyển sang dòng inox hoặc PTFE. Ngoài ra, các model kết nối ren lớn hơn 2 inch không có sẵn, khách hàng cần chọn dòng mặt bích. Dù vậy, nếu chọn đúng model theo môi chất và áp lực, van điện từ UniD hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất công nghiệp và dân dụng.

Câu hỏi thường gặp về van điện từ UniD

Van điện từ UniD thường đóng và thường mở khác nhau như thế nào?

Van thường đóng (NC) ở trạng thái đóng khi chưa cấp điện và chỉ mở khi có điện cấp vào cuộn coil. Van thường mở (NO) ngược lại, luôn mở khi chưa có điện và tự động đóng lại khi được cấp điện. Chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu an toàn của hệ thống: nếu cần ngắt dòng chảy khi mất điện thì chọn thường đóng, nếu cần duy trì dòng chảy liên tục khi mất điện thì chọn thường mở.

Van điện từ UniD có dùng được cho hơi nóng và hóa chất không?

Có. Dòng US chuyên dùng cho hơi nóng và lò hơi, chịu nhiệt lên đến 185 độ C. Dòng SUW và SUW-NO thân inox 304/316 chuyên cho hóa chất và nước thải ăn mòn. Dòng UDC-TF thân nhựa PTFE chịu được axit và kiềm mạnh với pH từ 0 đến 14. Cần xác định đúng môi chất để chọn vật liệu thân van phù hợp.

So sánh van điện từ UniD với các thương hiệu khác cùng phân khúc?

Van UniD có xuất xứ Đài Loan, giá thành cạnh tranh tốt so với van Nhật Bản hoặc châu Âu trong khi vẫn đảm bảo cuộn coil dây đồng và vật liệu thân đa dạng. So với van Trung Quốc giá rẻ, UniD có độ hoàn thiện gia công cao hơn, độ kín và tuổi thọ ổn định hơn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và chất lượng cho đa số hệ thống công nghiệp vừa và nhỏ.

Cách bảo trì và thay thế linh kiện van điện từ UniD như thế nào?

Kiểm tra định kỳ cuộn coil xem có nóng bất thường hoặc nứt vỏ không. Vệ sinh lõi van và màng van sau mỗi 6 tháng sử dụng. Nếu van đóng mở chậm hoặc rò rỉ, cần thay màng van hoặc lò xo. Cuộn coil có thể thay riêng mà không cần thay toàn bộ thân van. Nên mua linh kiện chính hãng UniD để đảm bảo tương thích và tuổi thọ.

Điện áp cuộn coil van UniD có thể tùy chỉnh không?

Có. Cuộn coil van điện từ UniD có các mức điện áp phổ biến là 12V, 24V, 110V và 220V, tùy theo model và nguồn điện sẵn có của hệ thống. Khi đặt hàng, khách hàng cần ghi rõ điện áp mong muốn để được giao đúng loại coil.

Mua van điện từ UniD ở đâu đảm bảo hàng chính hãng?

TBCNSG là nhà phân phối van điện từ UniD chính hãng tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ model và kích cỡ, hỗ trợ tư vấn chọn loại phù hợp với môi chất và áp lực. Khách hàng có thể liên hệ Hotline/Zalo 09 1800 6799 để được báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc.

Cam kết khi mua van điện từ UniD tại TBCNSG

  • Cam kết hàng chính hãng Uni-D Co., Ltd, xuất xứ Đài Loan, đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc.
  • Hỗ trợ tư vấn chọn đúng model theo môi chất, nhiệt độ, áp lực và kiểu kết nối.
  • Đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
  • Giao hàng nhanh toàn quốc, đóng gói an toàn chống va đập.
  • Cung cấp đầy đủ linh kiện thay thế như cuộn coil, màng van, gioăng làm kín.
  • Báo giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án công trình.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời trong quá trình sử dụng van.
  • Đội ngũ kinh doanh am hiểu van công nghiệp, phản hồi nhanh qua Zalo.

Quý khách cần báo giá van điện từ UniD hoặc tư vấn chọn model phù hợp với hệ thống, vui lòng liên hệ ngay Hotline/Zalo: 09 1800 6799 hoặc email: [email protected]. TBCNSG luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 và cung cấp giải pháp van công nghiệp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.