Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K

  • Danh mục: Mặt bích - Flange
  • Thương hiệu: Unknown
  • Bảo hành: Có
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Hỗ trợ giao hàng: Có
  • Tình trạng hàng: Mới 100%
  • Tình trạng kho hàng: Còn hàng

    Thông tin sản phẩm Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K

    product image

    Chuyên sản Xuất, Chế Tạo, Gia Công Mặt Bích, Mặt Bích Jis, Mặt Bích BS4504, Mặt Bích Ansi, Mặt Bích DIN, Mặt Bích Inox, Mặt Bích Thép, (Mặt Bích BS4504 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, Mặt Bích Jis 5k, 10k, 16k, 20k, Mặt Bích Ansi class 150, 300, 600, 900, Mặt Bích DIN PN10, PN16, …), Và Xuất Nhập Khẩu, Cung Cấp: Phụ Kiện DY BEND, Co, Tê, Côn, Giảm, Ống Thép, Ống Thép SeAh, Ống Thép Mạ Kẽm, Ống Thép Đen, Ống Thép Hàn, Ống Inox, Ống Thép Đúc, Ống Thép Không Gỉ, Van bi, Van Hơi Mặt Bích, Van Công Nghiệp, Van các loại, Co 90, Co 45, Co Đều, Co Giảm, các loại Co, Tê Hàn, Tê Ren, Tê đều, Tê Giảm, Giảm, Bầu, Côn, Côn Đều, Côn Giảm, Thập, Thập đều, Thập Giảm, Cút, BU, BuLong, Đại Ốc, Cap, Chén, Phụ Kiện PCCC và 1 số phụ kiện đường ống khác.

    Mặt Bích tiêu chuẩn JIS chúng tôi cung cấp gồm có JIS 5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards-JIS)


    STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5KTrọng lượng
    InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
    13\810755518.094120.3
    21\215806022.594120.3
    33\420856528.0104120.4
    4125957534.5104120.5
    5

    11\4

    321159043.5124150.8
    6

    11\2

    401209550.0124150.9
    725013010561.5144151.1
    8

    21\2

    6515513077.5144151.5
    938018014590.0144192.0
    104114200165116.0168192.4
    115125235200142.0168193.3
    126150265230167.0188194.4
    138200320280218.0208235.5
    1410250385345270.02212236.4
    1512300430390320.02212239.5
    1614350480435358.024122510.3
    1716400540495109.024162516.9
    1818450605555459.024162521.6

    STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10KTrọng lượng
    InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
    13\810906518124150.5
    21\215957022.5124150.6
    33\4201007528144150.7
    41251259034.5144191.1
    511\43213510043.5164191.5
    611\24014010550164191.6
    725015512061.5164191.9
    821\26517514077.5184192.6
    938018515090188192.6
    104100210175116188193.1
    115125250210142208234.8
    126150280240167228236.3
    1382003302902182212237.5
    141025040035527024122511.8
    151230044540032024162513.6
    161435049044535826162516.4
    171640056051040928162723.1
    181845062056545930202729.5
    192050067562051030202733.5

    STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16KTrọng lượng
    InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
    13\810906518124150.5
    21\215957022.5124150.6
    33\4201007528144150.7
    41251259034.5144191.1
    511\43213510043.5164191.5
    611\24014010550164191.6
    725015512061.5168191.8
    821\26517514077.5188192.5
    938020016090208223.5
    104100225185116228224.5
    115125270225142228256.5
    1261503052601672412258.7
    13820035030521826122510.9
    141025043038027028122918.0
    151230048043032030162921.5
    161435054048035834163230.8
    171640060554040938163542.8
    181845067560545940203555.1

    19

    20

    500

    73066051042203565.1
    202255079572056142203877.9

    STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20KTrọng lượng
    InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
    13\810906518144150.6
    21\215957022.5144150.7
    33\4201007528164150.8
    41251259034.5164191.3
    511\43213510043.5184191.6
    611\24014010550184191.7
    725015512061.5188191.9
    821\26517514077.5208192.6
    938020016090228233.8
    104100225185116248234.9
    115125270225142268257.8
    12615030526016728122510.1
    13820035030521830122512.6
    141025043038027034122721.9
    151230048043032036162725.8
    161435054048035840163336.2
    171640060554040946163351.7
    181845067560545948203366.1

    19

    20

    500

    73066051050203377.4

    Blog kiến thức - kinh nghiệm