Bảng tiêu chuẩn mặt bích JIS 5K, 10K, 16K, 20K

By An Khang
2018-04-11
3709 lượt xem

    I.  THÔNG SỐ KỸ THUẬT MẶT BÍCH JIS 5K, 10K, 16K, 20K

    1. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

    STT

    Size

    ✅Xem thêm: Lọc dầu động cơ CAT 1R0716

    Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

    Trọng lượng

    Inch

    mm

    ĐKN

    Tâm lỗ

    Lỗ thoát

    Độ dày

    Số lỗ

    ĐK lỗ bulông

    Kg/cái

    1

    38

    10

    75

    55

    18.0

    9

    4

    12

    0.3

    2

    12

    15

    80

    60

    22.5

    9

    4

    12

    0.3

    3

    34

    20

    85

    65

    28.0

    10

    4

    12

    0.4

    4

    1

    25

    95

    75

    34.5

    10

    4

    12

    0.5

    5

    114

    32

    115

    90

    43.5

    12

    4

    15

    0.8

    6

    112

    40

    120

    95

    50.0

    12

    4

    15

    0.9

    7

    2

    50

    130

    105

    61.5

    14

    4

    15

    1.1

    8

    212

    65

    155

    130

    77.5

    14

    4

    15

    1.5

    9

    3

    80

    180

    145

    90.0

    14

    4

    19

    2.0

    10

    4

    114

    200

    165

    116.0

    16

    8

    19

    2.4

    11

    5

    125

    235

    200

    142.0

    16

    8

    19

    3.3

    12

    6

    150

    265

    230

    167.0

    18

    8

    19

    4.4

    13

    8

    200

    320

    280

    218.0

    20

    8

    23

    5.5

    14

    10

    250

    385

    345

    270.0

    22

    12

    23

    6.4

    15

    12

    300

    430

    390

    320.0

    22

    12

    23

    9.5

    16

    14

    350

    480

    435

    358.0

    24

    12

    25

    10.3

    17

    16

    400

    540

    495

    109.0

    24

    16

    25

    16.9

    18

    18

    450

    605

    555

    459.0

    24

    16

    25

    21.6

    2. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

     

    STT

    Size

    Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

    Trọng lượng

    Inch

    mm

    ĐKN

    Tâm lỗ

    Lỗ thoát

    Độ dày

    Số lỗ

    ĐK lỗ bulông

    Kg/cái

    1

    38

    10

    90

    65

    18

    12

    4

    15

    0.5

    2

    12

    15

    95

    70

    22.5

    12

    4

    15

    0.6

    3

    34

    20

    100

    75

    28

    14

    4

    15

    0.7

    4

    1

    25

    125

    90

    34.5

    14

    4

    19

    1.1

    5

    114

    32

    135

    100

    43.5

    16

    4

    19

    1.5

    6

    112

    40

    140

    105

    50

    16

    4

    19

    1.6

    7

    2

    50

    155

    120

    61.5

    16

    4

    19

    1.9

    8

    212

    65

    175

    140

    77.5

    18

    4

    19

    2.6

    9

    3

    80

    185

    150

    90

    18

    8

    19

    2.6

    10

    4

    100

    210

    175

    116

    18

    8

    19

    3.1

    11

    5

    125

    250

    210

    142

    20

    8

    23

    4.8

    12

    6

    150

    280

    240

    167

    22

    8

    23

    6.3

    13

    8

    200

    330

    290

    218

    22

    12

    23

    7.5

    14

    10

    250

    400

    355

    270

    24

    12

    25

    11.8

    15

    12

    300

    445

    400

    320

    24

    16

    25

    13.6

    16

    14

    350

    490

    445

    358

    26

    16

    25

    16.4

    17

    16

    400

    560

    510

    409

    28

    16

    27

    23.1

    18

    18

    450

    620

    565

    459

    30

    20

    27

    29.5

    19

    20

    500

    675

    620

    510

    30

    20

    27

    33.5

    3. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

     

    Size

    Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

    Trọng lượng

    Inch

    mm

    ĐKN

    Tâm lỗ

    Lỗ thoát

    Độ dày

    Số lỗ

    ĐK lỗ bulông

    Kg/cái

    1

    38

    10

    90

    65

    18

    12

    4

    15

    0.5

    2

    12

    15

    95

    70

    22.5

    12

    4

    15

    0.6

    3

    34

    20

    100

    75

    28

    14

    4

    15

    0.7

    4

    1

    25

    125

    90

    34.5

    14

    4

    19

    1.1

    5

    114

    32

    135

    100

    43.5

    16

    4

    19

    1.5

    6

    112

    40

    140

    105

    50

    16

    4

    19

    1.6

    7

    2

    50

    155

    120

    61.5

    16

    8

    19

    1.8

    8

    212

    65

    175

    140

    77.5

    18

    8

    19

    2.5

    9

    3

    80

    200

    160

    90

    20

    8

    22

    3.5

    10

    4

    100

    225

    185

    116

    22

    8

    22

    4.5

    11

    5

    125

    270

    225

    142

    22

    8

    25

    6.5

    12

    6

    150

    305

    260

    167

    24

    12

    25

    8.7

    13

    8

    200

    350

    305

    218

    26

    12

    25

    10.9

    14

    10

    250

    430

    380

    270

    28

    12

    29

    18.0

    15

    12

    300

    480

    430

    320

    30

    16

    29

    21.5

    16

    14

    350

    540

    480

    358

    34

    16

    32

    30.8

    17

    16

    400

    605

    540

    409

    38

    16

    35

    42.8

    18

    18

    450

    675

    605

    459

    40

    20

    35

    55.1

    19

    20

    500

    730

    660

    510

    42

    20

    35

    65.1

    20

    22

    550

    795

    720

    561

    42

    20

    38

    77.9

     

    4. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

     

    STT

    Size

    Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

    Trọng lượng

    Inch

    mm

    ĐKN

    Tâm lỗ

    Lỗ thoát

    Độ dày

    Số lỗ

    ĐK lỗ bulông

    Kg/cái

    1

    38

    10

    90

    65

    18

    14

    4

    15

    0.6

    2

    12

    15

    95

    70

    22.5

    14

    4

    15

    0.7

    3

    34

    20

    100

    75

    28

    16

    4

    15

    0.8

    4

    1

    25

    125

    90

    34.5

    16

    4

    19

    1.3

    5

    114

    32

    135

    100

    43.5

    18

    4

    19

    1.6

    6

    112

    40

    140

    105

    50

    18

    4

    19

    1.7

    7

    2

    50

    155

    120

    61.5

    18

    8

    19

    1.9

    8

    212

    65

    175

    140

    77.5

    20

    8

    19

    2.6

    9

    3

    80

    200

    160

    90

    22

    8

    23

    3.8

    10

    4

    100

    225

    185

    116

    24

    8

    23

    4.9

    11

    5

    125

    270

    225

    142

    26

    8

    25

    7.8

    12

    6

    150

    305

    260

    167

    28

    12

    25

    10.1

    13

    8

    200

    350

    305

    218

    30

    12

    25

    12.6

    14

    10

    250

    430

    380

    270

    34

    12

    27

    21.9

    15

    12

    300

    480

    430

    320

    36

    16

    27

    25.8

    16

    14

    350

    540

    480

    358

    40

    16

    33

    36.2

    17

    16

    400

    605

    540

    409

    46

    16

    33

    51.7

    18

    18

    450

    675

    605

    459

    48

    20

    33

    66.1

    19

    20

    500

    730

    660

    510

    50

    20

    33

    77.4

    Related News