Van cổng Dongjin ty nổi ANSI Class 150 ~ 1500

  • Van cổng Dongjin ty nổi ANSI Class 150 ~ 1500

Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

Ms Ngân (kinh doanh): 0909 221 246 (Có Zalo)

Ms Loan (kinh doanh): 0918 006 799

Mr Quý (kỹ thuật): 0974 737 753 (Có Zalo)

Email: kinhdoanh@vandonghonuoc.com

Thông tin sản phẩm Van cổng Dongjin ty nổi ANSI Class 150 ~ 1500

Chúng tôi bán các sản phẩm van Dongjin chính hãng. Van cổng Dongjin tiêu chuẩn ANSI. Sản phẩm có xuất xứ từ Hàn Quốc

Van cổng Dongjin ANSI gồm có Class 150, Class 300, Class 600, Class 900, Class 1500

Hàng chính hãng có đầy đủ CO,CQ, PKL... Báo giá cạnh tranh nhất thị trường. 

  • OS&Y, Rising stem, Flexible Wedge
  • Bolted Bonnet, Threaded or welded seat ring
  • ASTM A216 WCB, A217 WC6, A351 CF8, A351 CF8M,
  • A351 CF3, A351 CF3M, A351 CN7M, A352 LCB

Standards compliance

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ANSI B16.34, API600, API6D, API603, BS1414
  • Face to face(end to end): ANSI B16.10, API6D
  • Flanged connection: 2"~24" to ANSI B16.5
  • 22",26"~36" to MSS-SP-44 or to API605 on Request
  • Test and inspection: API598, API6D
  • Butt welded end: ANSI B16.5
  • A. Anti-friction ball thrust bearing: Reduces friction between mating parts to ensure smooth operation
  • B. Grub screw: Secures yoke nut in the bonnet
  • C. Grease nipple: Supplies lubricant to the mating parts

Size of product (kích cỡ)

  • Van cổng Dongjin DN50 phi Φ60mm (2")
  • Van cổng Dongjin DN65 phi Φ73mm (2½")
  • Van cổng Dongjin DN80 phi Φ90mm (3")
  • Van cổng Dongjin DN100 phi Φ114mm (4")
  • Van cổng Dongjin DN125 phi Φ141mm (5")
  • Van cổng Dongjin DN150 phi Φ168mm (6")
  • Van cổng Dongjin DN200 phi Φ219mm (8")
  • Van cổng Dongjin DN250 phi Φ273mm (10")
  • Van cổng Dongjin DN300 phi Φ324mm (12")
  • Van cổng Dongjin DN350 phi Φ355mm (14")
  • Van cổng Dongjin DN400 phi Φ407mm (16")
  • Van cổng Dongjin DN450 phi Φ457mm (18")
  • Van cổng Dongjin DN500 phi Φ508mm (20")
  • Van cổng Dongjin DN600 phi Φ609mm (24")

Class

Size(Inch)

2"

2 1/2"

3"

4"

6"

8"

10"

12"

14"

16"

18"

20"

24"

150

L(RF)

178

191

203

229

267

292

331

356

381

406

432

457

508

L 1 (BW)

216

241

283

305

403

419

457

502

572

610

660

711

813

H(OPEN)

381

450

473

586

835

1025

1240

1410

1570

1700

1978

2219

2611

W

200

200

250

250

300

350

450

500

560

600

600

680

750

Weight

(RF)

20

27

36

51

83

132

220

320

430

540

700

910

1130

(RW)

15

21

31

45

73

117

170

286

402

452

650

880

1100

300

L(RF) L 1 (BW)

216

241

283

305

403

419

457

502

762

838

914

991

1143

L 2 (RTJ)

232

257

298

321

419

435

473

518

778

854

930

1010

1165

H(OPEN)

400

450

542

619

853

1085

1300

1476

1600

1860

1988

2208

2603

W

200

250

250

250

350

450

500

550

600

600

680

750

915

Weight

RF

30

39

55

80

157

240

360

530

820

1010

1235

1655

2320

BW

24

35

40

53

110

170

268

470

610

860

1090

1500

2100

600

L(RF) L 1 (BW)

292

330

356

432

559

660

787

838

889

991

1092

1194

1397

L 2 (RTJ)

295

333

359

435

562

663

790

841

892

994

1095

1200

1406

H(OPEN)

400

510

539

744

979

1210

1560

1600

1750

1932

2260

2260

2900

W

250

250

300

350

500

560

720

800

610*

610*

760*

760*

760*

Weight

RF

38

55

80

130

270

450

690

980

1340

1820

2070

2405

3810

BW

32

47

63

102

218

368

550

810

1008

1405

1760

2000

3200

900

L(RF) L 1 (BW)

368

419

381

457

610

737

838

965

1029

1130

1219

1321

1549

L 2 (RTJ)

371

422

384

460

613

740

841

968

1038

1140

1232

1334

1568

H(OPEN)

590

700

715

860

1120

1390

1590

1795

2025

2170

2580

2780

3130

W

300

355

355

400

560

460*

610*

610*

760*

760*

800*

800*

800*

Weight

RF

50

68

86

215

450

780

1160

1700

2300

3030

3930

5120

7800

BW

46

64

80

175

370

650

980

1450

2000

2750

3400

4300

6500

1500

L(RF) L 1 (BW)

368

419

470

546

705

832

991

1130

1257

1384

1537

1664

1943

L 2 (RTJ)

371

422

473

549

711

841

1000

1146

1276

1407

1559

1686

1972

H(OPEN)

695

705

770

872

1092

1400

1600

1840

2025

2230

2430

2630

3130

W

400

400

400

500

600

750

850

960

960

1100

1100

1200

1200

Weight

RF

95

128

181

275

627

1000

2200

3300

4200

6300

7500

9000

11000

BW

80

110

145

220

560

850

1950

2850

3550

5500

6500

8000

9500

CÔNG TY CP_ĐT XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Số 159, đường GS14, KĐT Quảng Trường Xanh, Phường Đông Hòa, TX Dĩ An, Bình Dương.

...

0909 221 246

Ms. Ngân (Kinh doanh)

...

0918 006 799

Ms. Loan (Kinh doanh)

...

0974.737.753

Mr. Quý (Kỹ thuật)


KIẾN THỨC

Danh mục sản phẩm

KINH DOANH
0909 221 246
TƯ VẤN
0974 737 753