Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K

  • Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K
  • :345

Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

Ms Ngân (kinh doanh): 0909 221 246 (Có Zalo)

Ms Loan (kinh doanh): 0918 006 799

Mr Quý (kỹ thuật): 0974 737 753 (Có Zalo)

Email: kinhdoanh@vandonghonuoc.com

Thông tin sản phẩm Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K

Chuyên sản Xuất, Chế Tạo, Gia Công Mặt Bích, Mặt Bích Jis, Mặt Bích BS4504, Mặt Bích Ansi, Mặt Bích DIN, Mặt Bích Inox, Mặt Bích Thép, (Mặt Bích BS4504 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, Mặt Bích Jis 5k, 10k, 16k, 20k, Mặt Bích Ansi class 150, 300, 600, 900, Mặt Bích DIN PN10, PN16, …), Và Xuất Nhập Khẩu, Cung Cấp: Phụ Kiện DY BEND, Co, Tê, Côn, Giảm, Ống Thép, Ống Thép SeAh, Ống Thép Mạ Kẽm, Ống Thép Đen, Ống Thép Hàn, Ống Inox, Ống Thép Đúc, Ống Thép Không Gỉ, Van bi, Van Hơi Mặt Bích, Van Công Nghiệp, Van các loại, Co 90, Co 45, Co Đều, Co Giảm, các loại Co, Tê Hàn, Tê Ren, Tê đều, Tê Giảm, Giảm, Bầu, Côn, Côn Đều, Côn Giảm, Thập, Thập đều, Thập Giảm, Cút, BU, BuLong, Đại Ốc, Cap, Chén, Phụ Kiện PCCC và 1 số phụ kiện đường ống khác.

Mặt Bích tiêu chuẩn JIS chúng tôi cung cấp gồm có JIS 5K, JIS10K, JIS16K, JIS20K Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards-JIS)


STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810755518.094120.3
21\215806022.594120.3
33\420856528.0104120.4
4125957534.5104120.5
5

11\4

321159043.5124150.8
6

11\2

401209550.0124150.9
725013010561.5144151.1
8

21\2

6515513077.5144151.5
938018014590.0144192.0
104114200165116.0168192.4
115125235200142.0168193.3
126150265230167.0188194.4
138200320280218.0208235.5
1410250385345270.02212236.4
1512300430390320.02212239.5
1614350480435358.024122510.3
1716400540495109.024162516.9
1818450605555459.024162521.6


STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518124150.5
21\215957022.5124150.6
33\4201007528144150.7
41251259034.5144191.1
511\43213510043.5164191.5
611\24014010550164191.6
725015512061.5164191.9
821\26517514077.5184192.6
938018515090188192.6
104100210175116188193.1
115125250210142208234.8
126150280240167228236.3
1382003302902182212237.5
141025040035527024122511.8
151230044540032024162513.6
161435049044535826162516.4
171640056051040928162723.1
181845062056545930202729.5
192050067562051030202733.5

STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518124150.5
21\215957022.5124150.6
33\4201007528144150.7
41251259034.5144191.1
511\43213510043.5164191.5
611\24014010550164191.6
725015512061.5168191.8
821\26517514077.5188192.5
938020016090208223.5
104100225185116228224.5
115125270225142228256.5
1261503052601672412258.7
13820035030521826122510.9
141025043038027028122918.0
151230048043032030162921.5
161435054048035834163230.8
171640060554040938163542.8
181845067560545940203555.1

19

20

500

73066051042203565.1
202255079572056142203877.9

STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518144150.6
21\215957022.5144150.7
33\4201007528164150.8
41251259034.5164191.3
511\43213510043.5184191.6
611\24014010550184191.7
725015512061.5188191.9
821\26517514077.5208192.6
938020016090228233.8
104100225185116248234.9
115125270225142268257.8
12615030526016728122510.1
13820035030521830122512.6
141025043038027034122721.9
151230048043032036162725.8
161435054048035840163336.2
171640060554040946163351.7
181845067560545948203366.1

19

20

500

73066051050203377.4

CÔNG TY CP_ĐT XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Số 159, đường GS14, KĐT Quảng Trường Xanh, Phường Đông Hòa, TX Dĩ An, Bình Dương.

...

0909 221 246

Ms. Ngân (Kinh doanh)

...

0918 006 799

Ms. Loan (Kinh doanh)

...

0974.737.753

Mr. Quý (Kỹ thuật)


KIẾN THỨC

Danh mục sản phẩm

KINH DOANH
0909 221 246
TƯ VẤN
0974 737 753